Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

Số ván đã đấu

2,156

1407 series

Thời lượng ván trung bình

32:58

Hạ gục mỗi ván

25.1

Tỉ lệ thắng đội xanh

55.4%

Khu vực đối đầu khu vực

Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.

Khu vực LCK LPL LEC LCS PCS VCS CBLOL LJL LLA LCO TCL LCL GPL
LCK 57% 71% 84% 71% 96% 100% 100% 100% 100% 100% 86% 100%
LPL 43% 64% 72% 81% 79% 89% 91% 83% 100% 100% 91% 86%
LEC 29% 36% 53% 65% 71% 78% 80% 89% 88% 65% 75% 84%
LCS 16% 28% 47% 63% 83% 76% 75% 80% 94% 88% 47% 60%
PCS 29% 19% 35% 37% 60% 74% 78% 91% 100% 76% 85% 100%
VCS 4% 21% 29% 17% 40% 64% 100% 83% 50% 75% 60% 50%
CBLOL 0% 11% 22% 24% 26% 36% 56% 75% 47% 44% 0% 50%
LJL 0% 9% 20% 25% 22% 0% 44% 43% 60% 14% 25% 100%
LLA 0% 17% 11% 20% 9% 17% 25% 57% 40% 67% 46% 40%
LCO 0% 0% 13% 6% 0% 50% 53% 40% 60% 14% 63% –
TCL 0% 0% 35% 13% 24% 25% 56% 86% 33% 86% 25% 50%
LCL 14% 9% 25% 53% 15% 40% 100% 75% 54% 38% 75% 50%
GPL 0% 14% 16% 40% 0% 50% 50% 0% 60% – 50% 50%
Thua nhiều hơn Thắng nhiều hơn Ô mờ: ít hơn 5 ván.

Danh hiệu và tỉ lệ thắng

Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.

  1. LCK Hàn Quốc 71.0% 15
  2. LPL Trung Quốc 61.8% 8
  3. LEC Châu Âu 48.4% 1
  4. PCS Đài Loan & Thái Bình Dương 42.5% 1
  5. LCS Bắc Mỹ 44.3% 0
  6. LCL SNG 38.0% 0
  7. VCS Việt Nam 37.0% 0
  8. TCL Thổ Nhĩ Kỳ 33.9% 0
  9. CBLOL Brazil 32.1% 0
  10. GPL Đông Nam Á 29.3% 0
  11. LJL Nhật Bản 27.3% 0
  12. LCO Châu Đại Dương 26.2% 0
  13. LLA Mỹ Latinh 26.0% 0

Tướng

Tỉ lệ cấm chọn là phần trăm số ván mà một tướng được chọn hoặc bị cấm.

Được tranh giành nhất Lucian 39.8% tỉ lệ cấm chọn 343 lượt chọn, 515 lượt cấm, tỉ lệ thắng 50.4%
Tướng Lượt chọn Cấm Tỉ lệ thắng
Lucian Lucian 343 515 50.4%
Lee Sin Lee Sin 515 335 52.4%
Rakan Rakan 405 347 54.8%
Alistar Alistar 375 361 49.9%
Orianna Orianna 368 364 52.2%
Syndra Syndra 312 388 47.4%
LeBlanc LeBlanc 212 467 54.2%
Ryze Ryze 358 320 50.0%
Kalista Kalista 233 429 50.6%
Kai'Sa Kai'Sa 435 224 51.3%
Nautilus Nautilus 365 291 44.4%
Ezreal Ezreal 403 221 48.9%

170 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.

Tuyển thủ

Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 20 ván trong bộ lọc này.

Nhiều ván nhất

  1. 1 Faker Faker T1, 237 ván thắng 338
  2. 2 Keria Keria T1, 139 ván thắng 205
  3. 3 Oner Oner T1, 135 ván thắng 196
  4. 4 Gumayusi Gumayusi Hanwha Life Esports, 133 ván thắng 195
  5. 5 Caps Caps G2 Esports, 100 ván thắng 193

KDA tốt nhất

  1. 1 Teddy Teddy SK Telecom T1, 29 ván 6.85
  2. 2 PawN PawN EDward Gaming, 43 ván 6.49
  3. 3 ShowMaker ShowMaker Dplus Kia, 110 ván 6.17
  4. 4 iBoy iBoy EDward Gaming, 23 ván 6.14
  5. 5 Ghost (Jang Yong-jun) Ghost (Jang Yong-jun) DWG KIA, 62 ván 6.13

Nhiều hạ gục nhất

  1. 1 Faker Faker T1, 338 ván 1,205
  2. 2 Gumayusi Gumayusi Hanwha Life Esports, 195 ván 876
  3. 3 Caps Caps G2 Esports, 193 ván 701
  4. 4 Oner Oner T1, 196 ván 638
  5. 5 Ruler Ruler Gen.G, 137 ván 584

Sát thương mỗi phút

  1. 1 Quid Quid Team Liquid, 25 ván 780
  2. 2 Knight (Zhuo Ding) Knight (Zhuo Ding) Bilibili Gaming, 47 ván 775
  3. 3 Creme Creme Top Esports, 51 ván 774
  4. 4 Supa Supa Movistar KOI, 30 ván 770
  5. 5 HongQ HongQ CTBC Flying Oyster, 25 ván 768

Bể tướng rộng nhất

  1. 1 Faker Faker T1, 338 ván 46
  2. 2 Caps Caps G2 Esports, 193 ván 42
  3. 3 Perkz Perkz Cloud9, 148 ván 40
  4. 4 Xiaohu Xiaohu Weibo Gaming, 175 ván 38
  5. 5 Maple (Huang Yi-Tang) Maple (Huang Yi-Tang) PSG Talon, 148 ván 37

Kỷ lục

Ván dài nhất 71:34

Ván ngắn nhất 16:01

MSI 2019 9.8 16:01 11 May 2019
Invictus Gaming

Invictus Gaming

13
SK Telecom T1

SK Telecom T1

5
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm

Nhiều hạ gục nhất trong một ván 75 hạ gục

MSI 2018 8.8 23:54 06 May 2018
SuperMassive Esports

SuperMassive Esports

30
KaBuM! Esports

KaBuM! Esports

45
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.