Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

Số ván đã đấu

185

114 series

Thời lượng ván trung bình

31:10

Hạ gục mỗi ván

28.0

VCS đối đầu khu vực khác

37.6%

Thắng 71/189 ván

Khu vực đối đầu khu vực

Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.

Khu vực LCK LPL LEC LCS PCS VCS CBLOL LJL LLA LCO TCL LCL GPL
LCK 57% 71% 84% 71% 96% 100% 100% 100% 100% 100% 86% 100%
LPL 43% 64% 72% 81% 79% 89% 91% 83% 100% 100% 91% 86%
LEC 29% 36% 53% 65% 71% 78% 80% 89% 88% 65% 75% 84%
LCS 16% 28% 47% 63% 83% 76% 75% 80% 94% 88% 47% 60%
PCS 29% 19% 35% 37% 60% 74% 78% 91% 100% 76% 85% 100%
VCS 4% 21% 29% 17% 40% 64% 100% 83% 50% 75% 60% 50%
CBLOL 0% 11% 22% 24% 26% 36% 56% 75% 47% 44% 0% 50%
LJL 0% 9% 20% 25% 22% 0% 44% 43% 60% 14% 25% 100%
LLA 0% 17% 11% 20% 9% 17% 25% 57% 40% 67% 46% 40%
LCO 0% 0% 13% 6% 0% 50% 53% 40% 60% 14% 63% –
TCL 0% 0% 35% 13% 24% 25% 56% 86% 33% 86% 25% 50%
LCL 14% 9% 25% 53% 15% 40% 100% 75% 54% 38% 75% 50%
GPL 0% 14% 16% 40% 0% 50% 50% 0% 60% – 50% 50%
Thua nhiều hơn Thắng nhiều hơn Ô mờ: ít hơn 5 ván.

Danh hiệu và tỉ lệ thắng

Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.

  1. LCK Hàn Quốc 71.0% 15
  2. LPL Trung Quốc 61.8% 8
  3. LEC Châu Âu 48.4% 1
  4. PCS Đài Loan & Thái Bình Dương 42.5% 1
  5. LCS Bắc Mỹ 44.3% 0
  6. LCL SNG 38.0% 0
  7. VCS Việt Nam 37.0% 0
  8. TCL Thổ Nhĩ Kỳ 33.9% 0
  9. CBLOL Brazil 32.1% 0
  10. GPL Đông Nam Á 29.3% 0
  11. LJL Nhật Bản 27.3% 0
  12. LCO Châu Đại Dương 26.2% 0
  13. LLA Mỹ Latinh 26.0% 0

Tướng

Lượt chọn và cấm của các đội VCS.

Được tranh giành nhất Kai'Sa 29.1% tỉ lệ cấm chọn 38 lượt chọn, 17 lượt cấm, tỉ lệ thắng 39.5%

Chỉ tính tướng được chọn ít nhất 5 lần.

Tướng Lượt chọn Cấm Tỉ lệ thắng
Cassiopeia Cassiopeia 7 10 85.7%
Yone Yone 5 5 80.0%
Gragas Gragas 12 3 66.7%
Olaf Olaf 6 16 66.7%
Zoe Zoe 6 6 66.7%
Wukong Wukong 18 8 61.1%
Renata Glasc Renata Glasc 5 14 60.0%
Sett Sett 7 0 57.1%
Xayah Xayah 22 21 54.5%
Aatrox Aatrox 11 10 54.5%
K'Sante K'Sante 15 10 53.3%
Syndra Syndra 14 18 50.0%

143 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.

Tuyển thủ

Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 6 ván trong bộ lọc này.

Nhiều ván nhất

  1. 1 Levi Levi GAM Esports, 26 ván thắng 66
  2. 2 Kiaya Kiaya GAM Esports, 26 ván thắng 66
  3. 3 Palette Palette GAM Esports, 21 ván thắng 48
  4. 4 Zeros Zeros GAM Esports, 13 ván thắng 37
  5. 5 BeanJ BeanJ Team Whales, 14 ván thắng 35

KDA tốt nhất

  1. 1 Slayder Slayder GAM Esports, 17 ván 4.93
  2. 2 Easylove Easylove GAM Esports, 12 ván 4.36
  3. 3 Meliodas (Hoàng Tiến Nhật) Meliodas (Hoàng Tiến Nhật) Phong Vũ Buffalo, 26 ván 4.06
  4. 4 Artemis (Trần Quốc Hưng) Artemis (Trần Quốc Hưng) GAM Esports, 23 ván 3.88
  5. 5 Eddie Eddie Team Secret Whales, 18 ván 3.78

Nhiều hạ gục nhất

  1. 1 Kiaya Kiaya GAM Esports, 66 ván 196
  2. 2 Levi Levi GAM Esports, 66 ván 181
  3. 3 BigKoro BigKoro Phong Vũ Buffalo, 31 ván 131
  4. 4 Shogun (Nguyễn Văn Huy) Shogun (Nguyễn Văn Huy) Vikings Esports (2023 Vietnamese Team), 29 ván 120
  5. 5 Zeros Zeros GAM Esports, 37 ván 111

Sát thương mỗi phút

  1. 1 EasyLove EasyLove GAM Esports, 7 ván 828
  2. 2 Harky Harky MVK Esports, 13 ván 683
  3. 3 Chika Chika MVK Esports, 13 ván 669
  4. 4 Artemis (Trần Quốc Hưng) Artemis (Trần Quốc Hưng) GAM Esports, 23 ván 638
  5. 5 Eddie Eddie Team Secret Whales, 18 ván 624

Bể tướng rộng nhất

  1. 1 Kiaya Kiaya GAM Esports, 66 ván 22
  2. 2 Levi Levi GAM Esports, 66 ván 20
  3. 3 Taki (Đinh Anh Tài) Taki (Đinh Anh Tài) Team Secret Whales, 31 ván 17
  4. 4 Palette Palette GAM Esports, 48 ván 16
  5. 5 BeanJ BeanJ Team Whales, 35 ván 15

Kỷ lục

Ván dài nhất 47:40

Worlds 2018 8.19 47:40 15 Oct 2018
G2 Esports

G2 Esports

23
Phong Vũ Buffalo

Phong Vũ Buffalo

8
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm

Ván ngắn nhất 20:40

MSI 2022 12.8 20:40 12 May 2022
Saigon Buffalo

Saigon Buffalo

20

Team Aze

7
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm

Nhiều hạ gục nhất trong một ván 62 hạ gục

MSI 2022 12.8 36:52 15 May 2022
Saigon Buffalo

Saigon Buffalo

30
DetonatioN FocusMe

DetonatioN FocusMe

32
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.