G2 Esports
23
Phong Vũ Buffalo
8
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
185
Thời lượng ván trung bình
31:10
Hạ gục mỗi ván
28.0
VCS đối đầu khu vực khác
37.6%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 57% | 71% | 84% | 71% | 96% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 43% | 64% | 72% | 81% | 79% | 89% | 91% | 83% | 100% | 100% | 91% | 86% | |
| LEC | 29% | 36% | 53% | 65% | 71% | 78% | 80% | 89% | 88% | 65% | 75% | 84% | |
| LCS | 16% | 28% | 47% | 63% | 83% | 76% | 75% | 80% | 94% | 88% | 47% | 60% | |
| PCS | 29% | 19% | 35% | 37% | 60% | 74% | 78% | 91% | 100% | 76% | 85% | 100% | |
| VCS | 4% | 21% | 29% | 17% | 40% | 64% | 100% | 83% | 50% | 75% | 60% | 50% | |
| CBLOL | 0% | 11% | 22% | 24% | 26% | 36% | 56% | 75% | 47% | 44% | 0% | 50% | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 25% | 22% | 0% | 44% | 43% | 60% | 14% | 25% | 100% | |
| LLA | 0% | 17% | 11% | 20% | 9% | 17% | 25% | 57% | 40% | 67% | 46% | 40% | |
| LCO | 0% | 0% | 13% | 6% | 0% | 50% | 53% | 40% | 60% | 14% | 63% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 35% | 13% | 24% | 25% | 56% | 86% | 33% | 86% | 25% | 50% | |
| LCL | 14% | 9% | 25% | 53% | 15% | 40% | 100% | 75% | 54% | 38% | 75% | 50% | |
| GPL | 0% | 14% | 16% | 40% | 0% | 50% | 50% | 0% | 60% | – | 50% | 50% |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Lượt chọn và cấm của các đội VCS.
Được tranh giành nhất
Kai'Sa
29.1%
tỉ lệ cấm chọn
38 lượt chọn, 17 lượt cấm, tỉ lệ thắng 39.5%
Chỉ tính tướng được chọn ít nhất 5 lần.
| Tướng | Tỉ lệ thắng | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Cassiopeia
|
85.7% | 7 | 10 | 85.7% |
Yone
|
80.0% | 5 | 5 | 80.0% |
Gragas
|
66.7% | 12 | 3 | 66.7% |
Olaf
|
66.7% | 6 | 16 | 66.7% |
Zoe
|
66.7% | 6 | 6 | 66.7% |
Wukong
|
61.1% | 18 | 8 | 61.1% |
Renata Glasc
|
60.0% | 5 | 14 | 60.0% |
Sett
|
57.1% | 7 | 0 | 57.1% |
Xayah
|
54.5% | 22 | 21 | 54.5% |
Aatrox
|
54.5% | 11 | 10 | 54.5% |
K'Sante
|
53.3% | 15 | 10 | 53.3% |
Syndra
|
50.0% | 14 | 18 | 50.0% |
143 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 6 ván trong bộ lọc này.
Levi
GAM Esports, 26 ván thắng
66
Kiaya
GAM Esports, 26 ván thắng
66
Palette
GAM Esports, 21 ván thắng
48
Zeros
GAM Esports, 13 ván thắng
37
BeanJ
Team Whales, 14 ván thắng
35
Slayder
GAM Esports, 17 ván
4.93
Easylove
GAM Esports, 12 ván
4.36
Meliodas (Hoàng Tiến Nhật)
Phong Vũ Buffalo, 26 ván
4.06
Artemis (Trần Quốc Hưng)
GAM Esports, 23 ván
3.88
Eddie
Team Secret Whales, 18 ván
3.78
Kiaya
GAM Esports, 66 ván
196
Levi
GAM Esports, 66 ván
181
BigKoro
Phong Vũ Buffalo, 31 ván
131
Shogun (Nguyễn Văn Huy)
Vikings Esports (2023 Vietnamese Team), 29 ván
120
Zeros
GAM Esports, 37 ván
111
EasyLove
GAM Esports, 7 ván
828
Harky
MVK Esports, 13 ván
683
Chika
MVK Esports, 13 ván
669
Artemis (Trần Quốc Hưng)
GAM Esports, 23 ván
638
Eddie
Team Secret Whales, 18 ván
624
Kiaya
GAM Esports, 66 ván
22
Levi
GAM Esports, 66 ván
20
Taki (Đinh Anh Tài)
Team Secret Whales, 31 ván
17
Palette
GAM Esports, 48 ván
16
BeanJ
Team Whales, 35 ván
15
Ván dài nhất 47:40
G2 Esports
23
Phong Vũ Buffalo
8
Ván ngắn nhất 20:40
Saigon Buffalo
20
Team Aze
7
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 62 hạ gục
Saigon Buffalo
30
DetonatioN FocusMe
32
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại