Fnatic
15
Oh My God
26
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
1,393
Thời lượng ván trung bình
33:31
Hạ gục mỗi ván
23.5
Tỉ lệ thắng đội xanh
54.8%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 63% | 70% | 84% | 73% | 92% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 37% | 63% | 69% | 81% | 83% | 80% | 91% | 80% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LEC | 30% | 37% | 55% | 66% | 77% | 78% | 80% | 89% | 50% | 58% | 75% | 88% | |
| LCS | 16% | 31% | 45% | 64% | 67% | 72% | 80% | 67% | 100% | 100% | 47% | 63% | |
| PCS | 27% | 19% | 34% | 36% | 44% | 69% | 71% | 89% | 100% | 60% | 83% | 100% | |
| VCS | 8% | 17% | 23% | 33% | 56% | 64% | 100% | 100% | – | 100% | – | 50% | |
| CBLOL | 0% | 20% | 22% | 28% | 31% | 36% | 38% | 75% | 45% | 25% | – | – | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 20% | 29% | 0% | 63% | 33% | 100% | 33% | 50% | – | |
| LLA | 0% | 20% | 11% | 33% | 11% | 0% | 25% | 67% | 33% | 100% | 60% | 50% | |
| LCO | 0% | 0% | 50% | 0% | 0% | – | 55% | 0% | 67% | 100% | 67% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 42% | 0% | 40% | 0% | 75% | 67% | 0% | 0% | 25% | 100% | |
| LCL | 14% | 14% | 25% | 53% | 17% | – | – | 50% | 40% | 33% | 75% | – | |
| GPL | 0% | 0% | 12% | 38% | 0% | 50% | – | – | 50% | – | 0% | – |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Tỉ lệ cấm chọn là phần trăm số ván mà một tướng được chọn hoặc bị cấm.
Được tranh giành nhất
Lee Sin
39.3%
tỉ lệ cấm chọn
346 lượt chọn, 201 lượt cấm, tỉ lệ thắng 52.0%
| Tướng | Cấm | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Kalista
|
308 | 121 | 308 | 48.8% |
Syndra
|
304 | 241 | 304 | 46.9% |
LeBlanc
|
270 | 131 | 270 | 56.5% |
Alistar
|
268 | 275 | 268 | 48.4% |
Orianna
|
258 | 263 | 258 | 53.2% |
Lucian
|
256 | 212 | 256 | 47.2% |
Akali
|
226 | 134 | 226 | 48.5% |
Rakan
|
224 | 291 | 224 | 55.3% |
Renekton
|
222 | 207 | 222 | 45.4% |
Ryze
|
214 | 231 | 214 | 50.6% |
Caitlyn
|
213 | 138 | 213 | 44.2% |
Xayah
|
207 | 229 | 207 | 56.3% |
169 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 16 ván trong bộ lọc này.
Faker
T1, 124 ván thắng
169
Xiaohu
Weibo Gaming, 59 ván thắng
106
Deft
Dplus Kia, 61 ván thắng
104
Ruler
Gen.G, 66 ván thắng
103
Canyon
Gen.G, 69 ván thắng
102
Piglet
SK Telecom T1, 18 ván
9.73
Peyz
T1, 19 ván
9.62
Dandy
Samsung White, 17 ván
8.50
Bang
SK Telecom T1, 55 ván
7.30
Upset
Fnatic, 16 ván
7.12
Faker
T1, 169 ván
615
Deft
Dplus Kia, 104 ván
405
Ruler
Gen.G, 103 ván
403
Gumayusi
Hanwha Life Esports, 86 ván
391
Uzi (Jian Zi-Hao)
Royal Never Give Up, 72 ván
350
Supa
Movistar KOI, 22 ván
812
Creme
Top Esports, 26 ván
761
deokdam
KT Rolster, 28 ván
750
Elk
Bilibili Gaming, 41 ván
744
Betty
PSG Talon, 18 ván
740
Faker
T1, 169 ván
36
Xiaohu
Weibo Gaming, 106 ván
31
Caps
G2 Esports, 97 ván
30
Maple (Huang Yi-Tang)
PSG Talon, 64 ván
29
Chovy
Gen.G, 85 ván
28
Ván dài nhất 71:34
Fnatic
15
Oh My God
26
Ván ngắn nhất 19:03
DAMWON Gaming
15
G2 Esports
2
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 59 hạ gục
Invictus Gaming
28
FunPlus Phoenix
31
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại