Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

vs
Pentanet.GG

Pentanet.GG

Châu Đại Dương

Danh hiệu
0
Series
4–15
Ván đấu
4–15
Tỉ lệ thắng
21%

Từng giải đấu

  1. 2021 MSI 2021 4–15 theo ván Các vòng trước

Đối thủ gặp nhiều nhất

Mở để xem toàn bộ lịch sử đối đầu.

  1. Royal Never Give Up Royal Never Give Up 6 series 0–6
  2. Unicorns of Love.CIS Unicorns of Love.CIS 5 series 3–2
  3. Cloud9 Cloud9 2 series 1–1
  4. DWG KIA DWG KIA 2 series 0–2
  5. MAD Lions MAD Lions 2 series 0–2
  6. PSG Talon PSG Talon 2 series 0–2

Đối đầu từng khu vực

Tỉ lệ thắng theo ván. Đường kẻ là 50%.

  1. LPL 0% 0–6
  2. LCL 60% 3–2
  3. LCK 0% 0–2
  4. LEC 0% 0–2
  5. LCS 50% 1–1
  6. PCS 0% 0–2

Tướng tủ

  1. Lee Sin Lee Sin 5 lượt chọn 40%
  2. Gnar Gnar 5 lượt chọn 20%
  3. Nautilus Nautilus 5 lượt chọn 20%
  4. Udyr Udyr 4 lượt chọn 25%
  5. Kai'Sa Kai'Sa 4 lượt chọn 0%
  6. Rumble Rumble 4 lượt chọn 0%
  7. Urgot Urgot 4 lượt chọn 0%
  8. Samira Samira 3 lượt chọn 67%
  9. Morgana Morgana 3 lượt chọn 33%
  10. Nidalee Nidalee 3 lượt chọn 33%

Nhiều ván nhất cho đội

  1. BioPanther BioPanther 4 trận thắng, KDA 1.58 19
  2. Chazz Chazz 4 trận thắng, KDA 1.59 19
  3. Decoy Decoy 4 trận thắng, KDA 1.66 19
  4. Pabu Pabu 4 trận thắng, KDA 1.87 19
  5. Praedyth Praedyth 4 trận thắng, KDA 1.65 19
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.