Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

vs
NRG

NRG

Bắc Mỹ

Danh hiệu
0
Series
3–1
Ván đấu
4–1
Tỉ lệ thắng
80%

Từng giải đấu

  1. 2023 Worlds 2023 4–1 theo ván Các vòng trước

Đối thủ gặp nhiều nhất

Mở để xem toàn bộ lịch sử đối đầu.

  1. G2 Esports G2 Esports 1 series 2–0
  2. MAD Lions MAD Lions 1 series 1–0
  3. Team Liquid Team Liquid 1 series 1–0
  4. Weibo Gaming Weibo Gaming 1 series 0–1

Đối đầu từng khu vực

Tỉ lệ thắng theo ván. Đường kẻ là 50%.

  1. LEC 100% 3–0
  2. LPL 0% 0–1
  3. LCS 100% 1–0

Tướng tủ

  1. Senna Senna 2 lượt chọn 100%
  2. Tahm Kench Tahm Kench 2 lượt chọn 100%
  3. Jayce Jayce 2 lượt chọn 50%
  4. Taliyah Taliyah 2 lượt chọn 50%
  5. Jarvan IV Jarvan IV 1 lượt chọn 100%
  6. Jax Jax 1 lượt chọn 100%
  7. K'Sante K'Sante 1 lượt chọn 100%
  8. Kai'Sa Kai'Sa 1 lượt chọn 100%
  9. Maokai Maokai 1 lượt chọn 100%
  10. Neeko Neeko 1 lượt chọn 100%

Nhiều ván nhất cho đội

  1. Contractz Contractz 4 trận thắng, KDA 6.10 5
  2. Dhokla Dhokla 4 trận thắng, KDA 5.78 5
  3. FBI FBI 4 trận thắng, KDA 6.80 5
  4. IgNar IgNar 4 trận thắng, KDA 8.00 5
  5. Palafox Palafox 4 trận thắng, KDA 6.18 5
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.