Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

vs
Karmine Corp

Karmine Corp

Châu Âu

Danh hiệu
0
Series
5–3
Ván đấu
13–9
Tỉ lệ thắng
59%

Từng giải đấu

  1. 2026 MSI 2026 3–6 theo ván Các vòng trước
  2. 2026 Worlds 2026 10–3 theo ván Đang diễn ra

Đối thủ gặp nhiều nhất

Mở để xem toàn bộ lịch sử đối đầu.

  1. MVK Esports MVK Esports 2 series 6–0
  2. Cloud9 Cloud9 1 series 3–2
  3. Deep Cross Gaming Deep Cross Gaming 1 series 3–0
  4. T1 T1 1 series 0–3
  5. Team Liquid Team Liquid 1 series 0–3
  6. Anyone's Legend Anyone's Legend 1 series 1–0
  7. LYON (2024 American Team) LYON (2024 American Team) 1 series 0–1

Đối đầu từng khu vực

Tỉ lệ thắng theo ván. Đường kẻ là 50%.

  1. LCS 33% 3–6
  2. VCS 100% 6–0
  3. LCK 0% 0–3
  4. PCS 100% 3–0
  5. LPL 100% 1–0

Tướng tủ

  1. Cassiopeia Cassiopeia 5 lượt chọn 60%
  2. Orianna Orianna 4 lượt chọn 75%
  3. Lee Sin Lee Sin 4 lượt chọn 50%
  4. Naafiri Naafiri 4 lượt chọn 50%
  5. Qiyana Qiyana 4 lượt chọn 50%
  6. Rumble Rumble 4 lượt chọn 25%
  7. Jayce Jayce 3 lượt chọn 100%
  8. Vi Vi 3 lượt chọn 100%
  9. Jarvan IV Jarvan IV 3 lượt chọn 67%
  10. Renekton Renekton 3 lượt chọn 67%

Nhiều ván nhất cho đội

  1. Busio Busio 13 trận thắng, KDA 3.37 22
  2. Caliste Caliste 13 trận thắng, KDA 4.31 22
  3. Canna Canna 13 trận thắng, KDA 2.89 22
  4. Yike Yike 13 trận thắng, KDA 3.47 22
  5. kyeahoo kyeahoo 13 trận thắng, KDA 4.13 22
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.