Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

Số ván đã đấu

121

95 series

Thời lượng ván trung bình

31:54

Hạ gục mỗi ván

28.0

TCL đối đầu khu vực khác

33.9%

Thắng 41/121 ván

Khu vực đối đầu khu vực

Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.

Khu vực LCK LPL LEC LCS PCS VCS CBLOL LJL LLA LCO TCL LCL GPL
LCK 57% 71% 84% 71% 96% 100% 100% 100% 100% 100% 86% 100%
LPL 43% 64% 72% 81% 79% 89% 91% 83% 100% 100% 91% 86%
LEC 29% 36% 53% 65% 71% 78% 80% 89% 88% 65% 75% 84%
LCS 16% 28% 47% 63% 83% 76% 75% 80% 94% 88% 47% 60%
PCS 29% 19% 35% 37% 60% 74% 78% 91% 100% 76% 85% 100%
VCS 4% 21% 29% 17% 40% 64% 100% 83% 50% 75% 60% 50%
CBLOL 0% 11% 22% 24% 26% 36% 56% 75% 47% 44% 0% 50%
LJL 0% 9% 20% 25% 22% 0% 44% 43% 60% 14% 25% 100%
LLA 0% 17% 11% 20% 9% 17% 25% 57% 40% 67% 46% 40%
LCO 0% 0% 13% 6% 0% 50% 53% 40% 60% 14% 63% –
TCL 0% 0% 35% 13% 24% 25% 56% 86% 33% 86% 25% 50%
LCL 14% 9% 25% 53% 15% 40% 100% 75% 54% 38% 75% 50%
GPL 0% 14% 16% 40% 0% 50% 50% 0% 60% – 50% 50%
Thua nhiều hơn Thắng nhiều hơn Ô mờ: ít hơn 5 ván.

Danh hiệu và tỉ lệ thắng

Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.

  1. LCK Hàn Quốc 71.0% 15
  2. LPL Trung Quốc 61.8% 8
  3. LEC Châu Âu 48.4% 1
  4. PCS Đài Loan & Thái Bình Dương 42.5% 1
  5. LCS Bắc Mỹ 44.3% 0
  6. LCL SNG 38.0% 0
  7. VCS Việt Nam 37.0% 0
  8. TCL Thổ Nhĩ Kỳ 33.9% 0
  9. CBLOL Brazil 32.1% 0
  10. GPL Đông Nam Á 29.3% 0
  11. LJL Nhật Bản 27.3% 0
  12. LCO Châu Đại Dương 26.2% 0
  13. LLA Mỹ Latinh 26.0% 0

Tướng

Lượt chọn và cấm của các đội TCL.

Được tranh giành nhất Lucian 30.6% tỉ lệ cấm chọn 22 lượt chọn, 15 lượt cấm, tỉ lệ thắng 22.7%
Tướng Lượt chọn Cấm Tỉ lệ thắng
Lucian Lucian 22 15 22.7%
LeBlanc LeBlanc 8 28 37.5%
Orianna Orianna 10 15 30.0%
Ryze Ryze 8 17 25.0%
Alistar Alistar 6 19 16.7%
Lee Sin Lee Sin 13 10 30.8%
Syndra Syndra 6 17 50.0%
Rakan Rakan 15 6 40.0%
Kai'Sa Kai'Sa 12 9 25.0%
Nautilus Nautilus 17 3 35.3%
Gragas Gragas 12 8 50.0%
Graves Graves 11 9 9.1%

130 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.

Tuyển thủ

Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 4 ván trong bộ lọc này.

Nhiều ván nhất

  1. 1 Zeitnot Zeitnot Papara SuperMassive, 21 ván thắng 44
  2. 2 fabFabulous fabFabulous SuperMassive Esports, 16 ván thắng 43
  3. 3 Stomaged Stomaged SuperMassive Esports, 17 ván thắng 42
  4. 4 SnowFlower SnowFlower Papara SuperMassive, 15 ván thắng 31
  5. 5 Naru (Koray Bıçak) Naru (Koray Bıçak) SuperMassive Esports, 7 ván thắng 29

KDA tốt nhất

  1. 1 padden padden Fenerbahçe Esports, 9 ván 7.21
  2. 2 Hades (Volkan Dinçer) Hades (Volkan Dinçer) Fenerbahçe Esports, 7 ván 4.16
  3. 3 KaKAO KaKAO Papara SuperMassive, 12 ván 3.75
  4. 4 GBM GBM SuperMassive Esports, 19 ván 3.51
  5. 5 Japone Japone Fenerbahçe Esports, 20 ván 3.46

Nhiều hạ gục nhất

  1. 1 Zeitnot Zeitnot Papara SuperMassive, 44 ván 180
  2. 2 HolyPhoenix HolyPhoenix Istanbul Wildcats, 23 ván 94
  3. 3 fabFabulous fabFabulous SuperMassive Esports, 43 ván 86
  4. 4 Bolulu Bolulu Galatasaray Esports, 28 ván 81
  5. 5 Stomaged Stomaged SuperMassive Esports, 42 ván 75

Sát thương mỗi phút

  1. 1 Crazy (Kim Jae-hee) Crazy (Kim Jae-hee) Galatasaray Esports, 9 ván 531
  2. 2 Serin Serin Istanbul Wildcats, 17 ván 526
  3. 3 Zeitnot Zeitnot Papara SuperMassive, 12 ván 503
  4. 4 Alive Alive Galatasaray Esports, 9 ván 488
  5. 5 HolyPhoenix HolyPhoenix Istanbul Wildcats, 17 ván 469

Bể tướng rộng nhất

  1. 1 fabFabulous fabFabulous SuperMassive Esports, 43 ván 19
  2. 2 Naru (Koray Bıçak) Naru (Koray Bıçak) SuperMassive Esports, 29 ván 14
  3. 3 Zeitnot Zeitnot Papara SuperMassive, 44 ván 13
  4. 4 Dumbledoge Dumbledoge SuperMassive Esports, 28 ván 13
  5. 5 StarScreen StarScreen Istanbul Wildcats, 17 ván 13

Kỷ lục

Ván dài nhất 52:21

Worlds 2017 7.18 52:21 13 Oct 2017
Fenerbahçe Esports

Fenerbahçe Esports

11
G2 Esports

G2 Esports

22
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm

Ván ngắn nhất 21:08

Worlds 2014 4.14 21:08 20 Sep 2014
Samsung White

Samsung White

20
Dark Passage

Dark Passage

2
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm

Nhiều hạ gục nhất trong một ván 75 hạ gục

MSI 2018 8.8 23:54 06 May 2018
SuperMassive Esports

SuperMassive Esports

30
KaBuM! Esports

KaBuM! Esports

45
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.