Flash Wolves
15
paiN Gaming
14
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
156
Thời lượng ván trung bình
32:08
Hạ gục mỗi ván
27.6
CBLOL đối đầu khu vực khác
32.1%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 57% | 71% | 84% | 71% | 96% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 43% | 64% | 72% | 81% | 79% | 89% | 91% | 83% | 100% | 100% | 91% | 86% | |
| LEC | 29% | 36% | 53% | 65% | 71% | 78% | 80% | 89% | 88% | 65% | 75% | 84% | |
| LCS | 16% | 28% | 47% | 63% | 83% | 76% | 75% | 80% | 94% | 88% | 47% | 60% | |
| PCS | 29% | 19% | 35% | 37% | 60% | 74% | 78% | 91% | 100% | 76% | 85% | 100% | |
| VCS | 4% | 21% | 29% | 17% | 40% | 64% | 100% | 83% | 50% | 75% | 60% | 50% | |
| CBLOL | 0% | 11% | 22% | 24% | 26% | 36% | 56% | 75% | 47% | 44% | 0% | 50% | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 25% | 22% | 0% | 44% | 43% | 60% | 14% | 25% | 100% | |
| LLA | 0% | 17% | 11% | 20% | 9% | 17% | 25% | 57% | 40% | 67% | 46% | 40% | |
| LCO | 0% | 0% | 13% | 6% | 0% | 50% | 53% | 40% | 60% | 14% | 63% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 35% | 13% | 24% | 25% | 56% | 86% | 33% | 86% | 25% | 50% | |
| LCL | 14% | 9% | 25% | 53% | 15% | 40% | 100% | 75% | 54% | 38% | 75% | 50% | |
| GPL | 0% | 14% | 16% | 40% | 0% | 50% | 50% | 0% | 60% | – | 50% | 50% |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Lượt chọn và cấm của các đội CBLOL.
Được tranh giành nhất
Syndra
24.4%
tỉ lệ cấm chọn
13 lượt chọn, 25 lượt cấm, tỉ lệ thắng 15.4%
| Tướng | Tỉ lệ cấm chọn | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Syndra
|
24.4% | 13 | 25 | 15.4% |
Nocturne
|
21.8% | 8 | 26 | 37.5% |
Lee Sin
|
20.5% | 17 | 15 | 41.2% |
Orianna
|
20.5% | 13 | 19 | 15.4% |
Kalista
|
19.9% | 9 | 22 | 33.3% |
Maokai
|
18.6% | 9 | 20 | 55.6% |
Alistar
|
17.3% | 18 | 9 | 22.2% |
Rakan
|
16.7% | 14 | 12 | 28.6% |
Gnar
|
16.0% | 15 | 10 | 26.7% |
Ezreal
|
14.7% | 16 | 7 | 6.3% |
Camille
|
14.7% | 12 | 11 | 25.0% |
Renekton
|
14.7% | 10 | 13 | 10.0% |
150 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 4 ván trong bộ lọc này.
Robo
LOUD, 16 ván thắng
44
Guigo
FURIA, 13 ván thắng
42
tinowns
LOUD, 11 ván thắng
33
TitaN
paiN Gaming, 10 ván thắng
27
Croc
LOUD, 9 ván thắng
27
nappon
RED Canids, 6 ván
5.92
Route
LOUD, 17 ván
3.76
dyNquedo
paiN Gaming, 23 ván
3.52
Absolut
Team oNe eSports, 9 ván
3.44
Kami (Gabriel Bohm Santos)
paiN Gaming, 6 ván
3.44
Robo
LOUD, 44 ván
141
Ayu (Andrey Saraiva)
FURIA, 27 ván
120
TitaN
paiN Gaming, 27 ván
96
tinowns
LOUD, 33 ván
89
Guigo
FURIA, 42 ván
89
Morttheus
Vivo Keyd Stars, 7 ván
780
Ayu (Andrey Saraiva)
FURIA, 27 ván
672
Mireu
Vivo Keyd Stars, 7 ván
666
Route
LOUD, 17 ván
653
Tutsz
FURIA, 27 ván
595
Robo
LOUD, 44 ván
20
Guigo
FURIA, 42 ván
19
tinowns
LOUD, 33 ván
18
Ayu (Andrey Saraiva)
FURIA, 27 ván
17
Tatu (Pedro Seixas)
FURIA, 27 ván
16
Ván dài nhất 52:08
Flash Wolves
15
paiN Gaming
14
Ván ngắn nhất 20:13
G2 Esports
19
LOUD
4
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 75 hạ gục
SuperMassive Esports
30
KaBuM! Esports
45
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại