Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

Số ván đã đấu

88

74 series

Thời lượng ván trung bình

31:49

Hạ gục mỗi ván

25.8

LJL đối đầu khu vực khác

27.3%

Thắng 24/88 ván

Khu vực đối đầu khu vực

Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.

Khu vực LCK LPL LEC LCS PCS VCS CBLOL LJL LLA LCO TCL LCL GPL
LCK 57% 71% 84% 71% 96% 100% 100% 100% 100% 100% 86% 100%
LPL 43% 64% 72% 81% 79% 89% 91% 83% 100% 100% 91% 86%
LEC 29% 36% 53% 65% 71% 78% 80% 89% 88% 65% 75% 84%
LCS 16% 28% 47% 63% 83% 76% 75% 80% 94% 88% 47% 60%
PCS 29% 19% 35% 37% 60% 74% 78% 91% 100% 76% 85% 100%
VCS 4% 21% 29% 17% 40% 64% 100% 83% 50% 75% 60% 50%
CBLOL 0% 11% 22% 24% 26% 36% 56% 75% 47% 44% 0% 50%
LJL 0% 9% 20% 25% 22% 0% 44% 43% 60% 14% 25% 100%
LLA 0% 17% 11% 20% 9% 17% 25% 57% 40% 67% 46% 40%
LCO 0% 0% 13% 6% 0% 50% 53% 40% 60% 14% 63% –
TCL 0% 0% 35% 13% 24% 25% 56% 86% 33% 86% 25% 50%
LCL 14% 9% 25% 53% 15% 40% 100% 75% 54% 38% 75% 50%
GPL 0% 14% 16% 40% 0% 50% 50% 0% 60% – 50% 50%
Thua nhiều hơn Thắng nhiều hơn Ô mờ: ít hơn 5 ván.

Danh hiệu và tỉ lệ thắng

Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.

  1. LCK Hàn Quốc 71.0% 15
  2. LPL Trung Quốc 61.8% 8
  3. LEC Châu Âu 48.4% 1
  4. PCS Đài Loan & Thái Bình Dương 42.5% 1
  5. LCS Bắc Mỹ 44.3% 0
  6. LCL SNG 38.0% 0
  7. VCS Việt Nam 37.0% 0
  8. TCL Thổ Nhĩ Kỳ 33.9% 0
  9. CBLOL Brazil 32.1% 0
  10. GPL Đông Nam Á 29.3% 0
  11. LJL Nhật Bản 27.3% 0
  12. LCO Châu Đại Dương 26.2% 0
  13. LLA Mỹ Latinh 26.0% 0

Tướng

Lượt chọn và cấm của các đội LJL.

Được tranh giành nhất Lucian 28.4% tỉ lệ cấm chọn 5 lượt chọn, 20 lượt cấm, tỉ lệ thắng 40.0%
Tướng Lượt chọn Cấm Tỉ lệ thắng
Lucian Lucian 5 20 40.0%
Alistar Alistar 14 8 14.3%
Gnar Gnar 18 3 44.4%
Graves Graves 3 18 66.7%
Rakan Rakan 7 13 0.0%
Thresh Thresh 8 11 25.0%
LeBlanc LeBlanc 7 12 28.6%
Lee Sin Lee Sin 8 10 0.0%
Sylas Sylas 5 13 40.0%
Tristana Tristana 13 4 23.1%
Twisted Fate Twisted Fate 3 14 0.0%
Kalista Kalista 0 16 –

133 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.

Tuyển thủ

Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 6 ván trong bộ lọc này.

Nhiều ván nhất

  1. 1 Evi Evi Fukuoka SoftBank HAWKS gaming, 22 ván thắng 69
  2. 2 Steal (Mun Geon-yeong) Steal (Mun Geon-yeong) DetonatioN FocusMe, 21 ván thắng 63
  3. 3 Yutapon Yutapon DetonatioN FocusMe, 21 ván thắng 63
  4. 4 Harp Harp DetonatioN FocusMe, 8 ván thắng 28
  5. 5 Gaeng Gaeng DetonatioN FocusMe, 10 ván thắng 27

KDA tốt nhất

  1. 1 Yutapon Yutapon DetonatioN FocusMe, 63 ván 3.25
  2. 2 Aria (Lee Ga-eul) Aria (Lee Ga-eul) DetonatioN FocusMe, 25 ván 3.10
  3. 3 Gaeng Gaeng DetonatioN FocusMe, 27 ván 3.00
  4. 4 Yaharong Yaharong DetonatioN FocusMe, 20 ván 2.94
  5. 5 YutoriMoyasi YutoriMoyasi PENTAGRAM, 16 ván 2.85

Nhiều hạ gục nhất

  1. 1 Yutapon Yutapon DetonatioN FocusMe, 63 ván 232
  2. 2 Evi Evi Fukuoka SoftBank HAWKS gaming, 69 ván 171
  3. 3 Steal (Mun Geon-yeong) Steal (Mun Geon-yeong) DetonatioN FocusMe, 63 ván 146
  4. 4 Yaharong Yaharong DetonatioN FocusMe, 20 ván 73
  5. 5 Aria (Lee Ga-eul) Aria (Lee Ga-eul) DetonatioN FocusMe, 25 ván 64

Sát thương mỗi phút

  1. 1 Yaharong Yaharong DetonatioN FocusMe, 20 ván 579
  2. 2 Yutapon Yutapon DetonatioN FocusMe, 45 ván 490
  3. 3 Evi Evi Fukuoka SoftBank HAWKS gaming, 41 ván 474
  4. 4 Aria (Lee Ga-eul) Aria (Lee Ga-eul) DetonatioN FocusMe, 25 ván 450
  5. 5 Steal (Mun Geon-yeong) Steal (Mun Geon-yeong) DetonatioN FocusMe, 45 ván 311

Bể tướng rộng nhất

  1. 1 Evi Evi Fukuoka SoftBank HAWKS gaming, 69 ván 24
  2. 2 Steal (Mun Geon-yeong) Steal (Mun Geon-yeong) DetonatioN FocusMe, 63 ván 24
  3. 3 Yutapon Yutapon DetonatioN FocusMe, 63 ván 18
  4. 4 Harp Harp DetonatioN FocusMe, 28 ván 17
  5. 5 Aria (Lee Ga-eul) Aria (Lee Ga-eul) DetonatioN FocusMe, 25 ván 11

Kỷ lục

Ván dài nhất 63:25

Worlds 2019 9.19 63:25 04 Oct 2019
Isurus

Isurus

21
DetonatioN FocusMe

DetonatioN FocusMe

16
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm

Ván ngắn nhất 19:53

Worlds 2021 11.19 19:53 11 Oct 2021
T1

T1

22
DetonatioN FocusMe

DetonatioN FocusMe

2
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm

Nhiều hạ gục nhất trong một ván 62 hạ gục

MSI 2022 12.8 36:52 15 May 2022
Saigon Buffalo

Saigon Buffalo

30
DetonatioN FocusMe

DetonatioN FocusMe

32
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.