Isurus
21
DetonatioN FocusMe
16
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
88
Thời lượng ván trung bình
31:49
Hạ gục mỗi ván
25.8
LJL đối đầu khu vực khác
27.3%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 57% | 71% | 84% | 71% | 96% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 43% | 64% | 72% | 81% | 79% | 89% | 91% | 83% | 100% | 100% | 91% | 86% | |
| LEC | 29% | 36% | 53% | 65% | 71% | 78% | 80% | 89% | 88% | 65% | 75% | 84% | |
| LCS | 16% | 28% | 47% | 63% | 83% | 76% | 75% | 80% | 94% | 88% | 47% | 60% | |
| PCS | 29% | 19% | 35% | 37% | 60% | 74% | 78% | 91% | 100% | 76% | 85% | 100% | |
| VCS | 4% | 21% | 29% | 17% | 40% | 64% | 100% | 83% | 50% | 75% | 60% | 50% | |
| CBLOL | 0% | 11% | 22% | 24% | 26% | 36% | 56% | 75% | 47% | 44% | 0% | 50% | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 25% | 22% | 0% | 44% | 43% | 60% | 14% | 25% | 100% | |
| LLA | 0% | 17% | 11% | 20% | 9% | 17% | 25% | 57% | 40% | 67% | 46% | 40% | |
| LCO | 0% | 0% | 13% | 6% | 0% | 50% | 53% | 40% | 60% | 14% | 63% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 35% | 13% | 24% | 25% | 56% | 86% | 33% | 86% | 25% | 50% | |
| LCL | 14% | 9% | 25% | 53% | 15% | 40% | 100% | 75% | 54% | 38% | 75% | 50% | |
| GPL | 0% | 14% | 16% | 40% | 0% | 50% | 50% | 0% | 60% | – | 50% | 50% |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Lượt chọn và cấm của các đội LJL.
Được tranh giành nhất
Lucian
28.4%
tỉ lệ cấm chọn
5 lượt chọn, 20 lượt cấm, tỉ lệ thắng 40.0%
| Tướng | Tỉ lệ cấm chọn | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Lucian
|
28.4% | 5 | 20 | 40.0% |
Alistar
|
25.0% | 14 | 8 | 14.3% |
Gnar
|
23.9% | 18 | 3 | 44.4% |
Graves
|
23.9% | 3 | 18 | 66.7% |
Rakan
|
22.7% | 7 | 13 | 0.0% |
Thresh
|
21.6% | 8 | 11 | 25.0% |
LeBlanc
|
21.6% | 7 | 12 | 28.6% |
Lee Sin
|
20.5% | 8 | 10 | 0.0% |
Sylas
|
20.5% | 5 | 13 | 40.0% |
Tristana
|
19.3% | 13 | 4 | 23.1% |
Twisted Fate
|
19.3% | 3 | 14 | 0.0% |
Kalista
|
18.2% | 0 | 16 | – |
133 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 6 ván trong bộ lọc này.
Evi
Fukuoka SoftBank HAWKS gaming, 22 ván thắng
69
Steal (Mun Geon-yeong)
DetonatioN FocusMe, 21 ván thắng
63
Yutapon
DetonatioN FocusMe, 21 ván thắng
63
Harp
DetonatioN FocusMe, 8 ván thắng
28
Gaeng
DetonatioN FocusMe, 10 ván thắng
27
Yutapon
DetonatioN FocusMe, 63 ván
3.25
Aria (Lee Ga-eul)
DetonatioN FocusMe, 25 ván
3.10
Gaeng
DetonatioN FocusMe, 27 ván
3.00
Yaharong
DetonatioN FocusMe, 20 ván
2.94
YutoriMoyasi
PENTAGRAM, 16 ván
2.85
Yutapon
DetonatioN FocusMe, 63 ván
232
Evi
Fukuoka SoftBank HAWKS gaming, 69 ván
171
Steal (Mun Geon-yeong)
DetonatioN FocusMe, 63 ván
146
Yaharong
DetonatioN FocusMe, 20 ván
73
Aria (Lee Ga-eul)
DetonatioN FocusMe, 25 ván
64
Yaharong
DetonatioN FocusMe, 20 ván
579
Yutapon
DetonatioN FocusMe, 45 ván
490
Evi
Fukuoka SoftBank HAWKS gaming, 41 ván
474
Aria (Lee Ga-eul)
DetonatioN FocusMe, 25 ván
450
Steal (Mun Geon-yeong)
DetonatioN FocusMe, 45 ván
311
Evi
Fukuoka SoftBank HAWKS gaming, 69 ván
24
Steal (Mun Geon-yeong)
DetonatioN FocusMe, 63 ván
24
Yutapon
DetonatioN FocusMe, 63 ván
18
Harp
DetonatioN FocusMe, 28 ván
17
Aria (Lee Ga-eul)
DetonatioN FocusMe, 25 ván
11
Ván dài nhất 63:25
Isurus
21
DetonatioN FocusMe
16
Ván ngắn nhất 19:53
T1
22
DetonatioN FocusMe
2
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 62 hạ gục
Saigon Buffalo
30
DetonatioN FocusMe
32
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại