Flash Wolves
13
Cloud9
12
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
547
Thời lượng ván trung bình
33:19
Hạ gục mỗi ván
24.1
LCS đối đầu khu vực khác
44.4%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 57% | 71% | 84% | 71% | 96% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 43% | 64% | 72% | 81% | 79% | 89% | 91% | 83% | 100% | 100% | 91% | 86% | |
| LEC | 29% | 36% | 53% | 65% | 71% | 78% | 80% | 89% | 88% | 65% | 75% | 84% | |
| LCS | 16% | 28% | 47% | 63% | 83% | 76% | 75% | 80% | 94% | 88% | 47% | 60% | |
| PCS | 29% | 19% | 35% | 37% | 60% | 74% | 78% | 91% | 100% | 76% | 85% | 100% | |
| VCS | 4% | 21% | 29% | 17% | 40% | 64% | 100% | 83% | 50% | 75% | 60% | 50% | |
| CBLOL | 0% | 11% | 22% | 24% | 26% | 36% | 56% | 75% | 47% | 44% | 0% | 50% | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 25% | 22% | 0% | 44% | 43% | 60% | 14% | 25% | 100% | |
| LLA | 0% | 17% | 11% | 20% | 9% | 17% | 25% | 57% | 40% | 67% | 46% | 40% | |
| LCO | 0% | 0% | 13% | 6% | 0% | 50% | 53% | 40% | 60% | 14% | 63% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 35% | 13% | 24% | 25% | 56% | 86% | 33% | 86% | 25% | 50% | |
| LCL | 14% | 9% | 25% | 53% | 15% | 40% | 100% | 75% | 54% | 38% | 75% | 50% | |
| GPL | 0% | 14% | 16% | 40% | 0% | 50% | 50% | 0% | 60% | – | 50% | 50% |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Lượt chọn và cấm của các đội LCS.
Được tranh giành nhất
Lucian
20.3%
tỉ lệ cấm chọn
51 lượt chọn, 62 lượt cấm, tỉ lệ thắng 54.9%
| Tướng | Tỉ lệ cấm chọn | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Lucian
|
20.3% | 51 | 62 | 54.9% |
Lee Sin
|
19.4% | 66 | 42 | 48.5% |
Alistar
|
19.4% | 55 | 53 | 52.7% |
Syndra
|
18.6% | 55 | 49 | 49.1% |
LeBlanc
|
18.3% | 31 | 71 | 58.1% |
Ryze
|
16.3% | 54 | 37 | 42.6% |
Rakan
|
16.3% | 48 | 43 | 52.1% |
Kai'Sa
|
15.6% | 58 | 29 | 53.4% |
Rumble
|
15.6% | 38 | 49 | 50.0% |
Ezreal
|
15.4% | 53 | 33 | 45.3% |
Jayce
|
15.1% | 23 | 61 | 39.1% |
Orianna
|
14.5% | 48 | 33 | 47.9% |
166 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 13 ván trong bộ lọc này.
Impact
Team Liquid, 69 ván thắng
139
Jensen
FlyQuest, 55 ván thắng
106
Inspired
LYON (2024 American Team), 49 ván thắng
97
Vulcan (Philippe Laflamme)
Cloud9, 43 ván thắng
94
Xmithie
Team Liquid, 40 ván thắng
87
Contractz
NRG, 23 ván
4.78
Inspired
LYON (2024 American Team), 97 ván
4.38
Smoothie
Cloud9, 27 ván
4.36
Saint (Kang Sung-in)
LYON (2024 American Team), 19 ván
4.16
Berserker (Kim Min-cheol)
LYON (2024 American Team), 41 ván
4.14
Jensen
FlyQuest, 106 ván
364
Impact
Team Liquid, 139 ván
331
Inspired
LYON (2024 American Team), 97 ván
303
Doublelift
TSM, 78 ván
251
Sneaky
Cloud9, 75 ván
240
Quid
Team Liquid, 26 ván
760
Saint (Kang Sung-in)
LYON (2024 American Team), 19 ván
725
Massu
FlyQuest, 41 ván
713
Yeon (Sean Sung)
Team Liquid, 40 ván
698
Quad
FlyQuest, 34 ván
655
Impact
Team Liquid, 139 ván
32
Inspired
LYON (2024 American Team), 97 ván
26
Blaber
Cloud9, 75 ván
25
Zven
Cloud9, 56 ván
24
Vulcan (Philippe Laflamme)
Cloud9, 94 ván
23
Ván dài nhất 70:20
Flash Wolves
13
Cloud9
12
Ván ngắn nhất 17:34
T1
13
FlyQuest
1
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 60 hạ gục
Team Liquid
31
T1
29
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại