Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

MEGA

MEGA

Đông Nam Á

Danh hiệu
0
Series
3–7
Ván đấu
3–7
Tỉ lệ thắng
30%

Từng giải đấu

  1. 2019 MSI 2019 2–4 theo ván Các vòng trước
  2. 2019 Worlds 2019 1–3 theo ván Các vòng trước

Đối thủ gặp nhiều nhất

Mở để xem toàn bộ lịch sử đối đầu.

  1. DetonatioN FocusMe DetonatioN FocusMe 2 series 0–2
  2. Hong Kong Attitude Hong Kong Attitude 2 series 0–2
  3. INTZ INTZ 2 series 1–1
  4. Lowkey Esports.Vietnam 2 series 1–1
  5. Vega Squadron Vega Squadron 2 series 1–1

Đối đầu từng khu vực

Tỉ lệ thắng theo ván. Đường kẻ là 50%.

  1. PCS 0% 0–2
  2. VCS 50% 1–1
  3. CBLOL 50% 1–1
  4. LJL 0% 0–2
  5. LCL 50% 1–1

Tướng tủ

  1. Galio Galio 4 lượt chọn 50%
  2. Akali Akali 3 lượt chọn 33%
  3. Kindred Kindred 3 lượt chọn 33%
  4. Hecarim Hecarim 2 lượt chọn 100%
  5. Kai'Sa Kai'Sa 2 lượt chọn 100%
  6. Azir Azir 2 lượt chọn 50%
  7. Camille Camille 2 lượt chọn 50%
  8. Nautilus Nautilus 2 lượt chọn 50%
  9. Xin Zhao Xin Zhao 2 lượt chọn 50%
  10. Jarvan IV Jarvan IV 2 lượt chọn 0%

Nhiều ván nhất cho đội

  1. G4 G4 3 trận thắng, KDA 2.81 10
  2. Lloyd Lloyd 3 trận thắng, KDA 2.48 10
  3. PoP PoP 3 trận thắng, KDA 4.05 10
  4. Rockky Rockky 3 trận thắng, KDA 2.84 10
  5. Jjun 2 trận thắng, KDA 2.88 6
  6. DeuL DeuL 1 trận thắng, KDA 2.45 4
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.