Albus NoX Luna
16
ROX Tigers
20
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
100
Thời lượng ván trung bình
32:54
Hạ gục mỗi ván
24.8
LCL đối đầu khu vực khác
38.0%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 57% | 71% | 84% | 71% | 96% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 43% | 64% | 72% | 81% | 79% | 89% | 91% | 83% | 100% | 100% | 91% | 86% | |
| LEC | 29% | 36% | 53% | 65% | 71% | 78% | 80% | 89% | 88% | 65% | 75% | 84% | |
| LCS | 16% | 28% | 47% | 63% | 83% | 76% | 75% | 80% | 94% | 88% | 47% | 60% | |
| PCS | 29% | 19% | 35% | 37% | 60% | 74% | 78% | 91% | 100% | 76% | 85% | 100% | |
| VCS | 4% | 21% | 29% | 17% | 40% | 64% | 100% | 83% | 50% | 75% | 60% | 50% | |
| CBLOL | 0% | 11% | 22% | 24% | 26% | 36% | 56% | 75% | 47% | 44% | 0% | 50% | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 25% | 22% | 0% | 44% | 43% | 60% | 14% | 25% | 100% | |
| LLA | 0% | 17% | 11% | 20% | 9% | 17% | 25% | 57% | 40% | 67% | 46% | 40% | |
| LCO | 0% | 0% | 13% | 6% | 0% | 50% | 53% | 40% | 60% | 14% | 63% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 35% | 13% | 24% | 25% | 56% | 86% | 33% | 86% | 25% | 50% | |
| LCL | 14% | 9% | 25% | 53% | 15% | 40% | 100% | 75% | 54% | 38% | 75% | 50% | |
| GPL | 0% | 14% | 16% | 40% | 0% | 50% | 50% | 0% | 60% | – | 50% | 50% |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Lượt chọn và cấm của các đội LCL.
Được tranh giành nhất
Lucian
27.0%
tỉ lệ cấm chọn
15 lượt chọn, 12 lượt cấm, tỉ lệ thắng 33.3%
| Tướng | Tỉ lệ cấm chọn | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Lucian
|
27.0% | 15 | 12 | 33.3% |
Orianna
|
21.0% | 17 | 4 | 29.4% |
Alistar
|
21.0% | 14 | 7 | 42.9% |
Jarvan IV
|
21.0% | 6 | 15 | 16.7% |
Kai'Sa
|
20.0% | 11 | 9 | 36.4% |
Varus
|
20.0% | 10 | 10 | 40.0% |
Nidalee
|
20.0% | 9 | 11 | 77.8% |
LeBlanc
|
20.0% | 4 | 16 | 50.0% |
Ryze
|
19.0% | 6 | 13 | 33.3% |
Ornn
|
18.0% | 6 | 12 | 33.3% |
Renekton
|
17.0% | 12 | 5 | 33.3% |
Ezreal
|
16.0% | 10 | 6 | 30.0% |
128 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 5 ván trong bộ lọc này.
AHaHaCiK
Unicorns of Love.CIS, 22 ván thắng
54
BOSS (Vladislav Fomin)
Unicorns of Love.CIS, 22 ván thắng
54
Nomanz
Unicorns of Love.CIS, 22 ván thắng
54
SaNTaS
Unicorns of Love.CIS, 19 ván thắng
49
Lodik
Unicorns of Love.CIS, 27 ván
3.66
Doxy
Virtus.pro, 6 ván
3.35
Innaxe
Unicorns of Love.CIS, 11 ván
2.84
Nomanz
Unicorns of Love.CIS, 54 ván
183
BOSS (Vladislav Fomin)
Unicorns of Love.CIS, 54 ván
148
AHaHaCiK
Unicorns of Love.CIS, 54 ván
126
Lodik
Unicorns of Love.CIS, 27 ván
80
Gadget
Unicorns of Love.CIS, 29 ván
79
Gadget
Unicorns of Love.CIS, 14 ván
596
Nomanz
Unicorns of Love.CIS, 28 ván
591
BOSS (Vladislav Fomin)
Unicorns of Love.CIS, 28 ván
394
AHaHaCiK
Unicorns of Love.CIS, 28 ván
325
Lodik
Unicorns of Love.CIS, 9 ván
284
AHaHaCiK
Unicorns of Love.CIS, 54 ván
20
Nomanz
Unicorns of Love.CIS, 54 ván
19
SaNTaS
Unicorns of Love.CIS, 49 ván
18
BOSS (Vladislav Fomin)
Unicorns of Love.CIS, 54 ván
17
Ván dài nhất 66:20
Albus NoX Luna
16
ROX Tigers
20
Ván ngắn nhất 19:38
Royal Never Give Up
19
Unicorns of Love.CIS
3
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 48 hạ gục
Unicorns of Love.CIS
22
Splyce
26
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại