Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

Lemondogs

Lemondogs

Châu Âu

Danh hiệu
0
Series
3–5
Ván đấu
3–5
Tỉ lệ thắng
38%

Từng giải đấu

  1. 2013 Worlds 2013 3–5 theo ván Các vòng trước

Đối thủ gặp nhiều nhất

Mở để xem toàn bộ lịch sử đối đầu.

  1. GamingGear.eu GamingGear.eu 2 series 2–0
  2. Oh My God Oh My God 2 series 0–2
  3. SK Telecom T1 SK Telecom T1 2 series 0–2
  4. TSM TSM 2 series 1–1

Đối đầu từng khu vực

Tỉ lệ thắng theo ván. Đường kẻ là 50%.

  1. LCK 0% 0–2
  2. LPL 0% 0–2
  3. LCS 50% 1–1
  4. LCL 100% 2–0

Tướng tủ

  1. Zyra Zyra 4 lượt chọn 75%
  2. Elise Elise 4 lượt chọn 50%
  3. Vi Vi 4 lượt chọn 25%
  4. Vayne Vayne 3 lượt chọn 67%
  5. Caitlyn Caitlyn 3 lượt chọn 33%
  6. Renekton Renekton 3 lượt chọn 33%
  7. Ahri Ahri 2 lượt chọn 50%
  8. Fizz Fizz 2 lượt chọn 50%
  9. Shen Shen 2 lượt chọn 50%
  10. Zac Zac 2 lượt chọn 50%

Nhiều ván nhất cho đội

  1. Dexter Dexter 3 trận thắng, KDA 3.19 8
  2. Mithy Mithy 3 trận thắng, KDA 2.22 8
  3. Nukeduck Nukeduck 3 trận thắng, KDA 2.70 8
  4. Tabzz Tabzz 3 trận thắng, KDA 3.93 8
  5. Zorozero Zorozero 3 trận thắng, KDA 3.67 8
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.