Fnatic
15
Oh My God
26
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
696
Thời lượng ván trung bình
33:33
Hạ gục mỗi ván
24.1
LEC đối đầu khu vực khác
48.5%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 57% | 71% | 84% | 71% | 96% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 43% | 64% | 72% | 81% | 79% | 89% | 91% | 83% | 100% | 100% | 91% | 86% | |
| LEC | 29% | 36% | 53% | 65% | 71% | 78% | 80% | 89% | 88% | 65% | 75% | 84% | |
| LCS | 16% | 28% | 47% | 63% | 83% | 76% | 75% | 80% | 94% | 88% | 47% | 60% | |
| PCS | 29% | 19% | 35% | 37% | 60% | 74% | 78% | 91% | 100% | 76% | 85% | 100% | |
| VCS | 4% | 21% | 29% | 17% | 40% | 64% | 100% | 83% | 50% | 75% | 60% | 50% | |
| CBLOL | 0% | 11% | 22% | 24% | 26% | 36% | 56% | 75% | 47% | 44% | 0% | 50% | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 25% | 22% | 0% | 44% | 43% | 60% | 14% | 25% | 100% | |
| LLA | 0% | 17% | 11% | 20% | 9% | 17% | 25% | 57% | 40% | 67% | 46% | 40% | |
| LCO | 0% | 0% | 13% | 6% | 0% | 50% | 53% | 40% | 60% | 14% | 63% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 35% | 13% | 24% | 25% | 56% | 86% | 33% | 86% | 25% | 50% | |
| LCL | 14% | 9% | 25% | 53% | 15% | 40% | 100% | 75% | 54% | 38% | 75% | 50% | |
| GPL | 0% | 14% | 16% | 40% | 0% | 50% | 50% | 0% | 60% | – | 50% | 50% |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Lượt chọn và cấm của các đội LEC.
Được tranh giành nhất
Rakan
18.0%
tỉ lệ cấm chọn
83 lượt chọn, 45 lượt cấm, tỉ lệ thắng 63.9%
| Tướng | Tỉ lệ cấm chọn | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Rakan
|
18.0% | 83 | 45 | 63.9% |
Lee Sin
|
17.3% | 70 | 53 | 47.1% |
Orianna
|
16.9% | 76 | 44 | 52.6% |
Rumble
|
16.9% | 40 | 80 | 37.5% |
Alistar
|
16.7% | 68 | 51 | 48.5% |
Lucian
|
16.7% | 50 | 69 | 56.0% |
Syndra
|
16.0% | 57 | 57 | 43.9% |
Kalista
|
15.9% | 47 | 66 | 44.7% |
Jarvan IV
|
15.7% | 55 | 57 | 50.9% |
Nautilus
|
15.3% | 60 | 49 | 50.0% |
Xayah
|
14.6% | 62 | 42 | 71.0% |
LeBlanc
|
14.6% | 43 | 61 | 53.5% |
166 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 19 ván trong bộ lọc này.
Caps
G2 Esports, 100 ván thắng
193
BrokenBlade
G2 Esports, 56 ván thắng
120
Jankos
G2 Esports, 66 ván thắng
114
Perkz
G2 Esports, 58 ván thắng
114
Mikyx
Fnatic, 55 ván thắng
107
Hjarnan
G2 Esports, 30 ván
5.57
Rekkles
Fnatic, 89 ván
5.40
Kobbe
Splyce, 26 ván
5.23
Broxah
Fnatic, 60 ván
5.19
Crownie
Team BDS, 19 ván
5.03
Caps
G2 Esports, 193 ván
701
Perkz
G2 Esports, 114 ván
397
Humanoid
Fnatic, 102 ván
372
BrokenBlade
G2 Esports, 120 ván
358
Hans Sama
G2 Esports, 91 ván
328
Supa
Movistar KOI, 30 ván
770
Caliste
Karmine Corp, 22 ván
694
Hans Sama
G2 Esports, 79 ván
638
kyeahoo
Karmine Corp, 22 ván
637
Humanoid
Fnatic, 82 ván
628
Caps
G2 Esports, 193 ván
42
BrokenBlade
G2 Esports, 120 ván
35
Perkz
G2 Esports, 114 ván
33
Mikyx
Fnatic, 107 ván
27
Wunder
Fnatic, 91 ván
27
Ván dài nhất 71:34
Fnatic
15
Oh My God
26
Ván ngắn nhất 16:50
MAD Lions
5
T1
19
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 61 hạ gục
G2 Esports
27
T1
34
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại