Young Generation
9
Fnatic
12
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
82
Thời lượng ván trung bình
32:10
Hạ gục mỗi ván
21.0
GPL đối đầu khu vực khác
29.3%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 57% | 71% | 84% | 71% | 96% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 43% | 64% | 72% | 81% | 79% | 89% | 91% | 83% | 100% | 100% | 91% | 86% | |
| LEC | 29% | 36% | 53% | 65% | 71% | 78% | 80% | 89% | 88% | 65% | 75% | 84% | |
| LCS | 16% | 28% | 47% | 63% | 83% | 76% | 75% | 80% | 94% | 88% | 47% | 60% | |
| PCS | 29% | 19% | 35% | 37% | 60% | 74% | 78% | 91% | 100% | 76% | 85% | 100% | |
| VCS | 4% | 21% | 29% | 17% | 40% | 64% | 100% | 83% | 50% | 75% | 60% | 50% | |
| CBLOL | 0% | 11% | 22% | 24% | 26% | 36% | 56% | 75% | 47% | 44% | 0% | 50% | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 25% | 22% | 0% | 44% | 43% | 60% | 14% | 25% | 100% | |
| LLA | 0% | 17% | 11% | 20% | 9% | 17% | 25% | 57% | 40% | 67% | 46% | 40% | |
| LCO | 0% | 0% | 13% | 6% | 0% | 50% | 53% | 40% | 60% | 14% | 63% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 35% | 13% | 24% | 25% | 56% | 86% | 33% | 86% | 25% | 50% | |
| LCL | 14% | 9% | 25% | 53% | 15% | 40% | 100% | 75% | 54% | 38% | 75% | 50% | |
| GPL | 0% | 14% | 16% | 40% | 0% | 50% | 50% | 0% | 60% | – | 50% | 50% |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Lượt chọn và cấm của các đội GPL.
Được tranh giành nhất
Gragas
37.8%
tỉ lệ cấm chọn
19 lượt chọn, 12 lượt cấm, tỉ lệ thắng 47.4%
| Tướng | Tỉ lệ cấm chọn | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Gragas
|
37.8% | 19 | 12 | 47.4% |
Lulu
|
34.1% | 17 | 11 | 41.2% |
Galio
|
30.5% | 12 | 13 | 41.7% |
Varus
|
24.4% | 12 | 8 | 33.3% |
Ashe
|
23.2% | 12 | 7 | 50.0% |
Karma
|
22.0% | 9 | 9 | 55.6% |
Shen
|
20.7% | 3 | 14 | 0.0% |
Lee Sin
|
19.5% | 11 | 5 | 27.3% |
Thresh
|
19.5% | 7 | 9 | 0.0% |
Xayah
|
18.3% | 8 | 7 | 12.5% |
Caitlyn
|
18.3% | 4 | 11 | 0.0% |
Syndra
|
17.1% | 12 | 2 | 33.3% |
122 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 3 ván trong bộ lọc này.
Archie (Trần Minh Nhựt)
GIGABYTE Marines, 16 ván thắng
35
Optimus
GIGABYTE Marines, 15 ván thắng
32
Levi
GIGABYTE Marines, 15 ván thắng
32
Lloyd
MEGA, 5 ván thắng
26
G4
MEGA, 5 ván thắng
26
Noway (Nguyễn Vũ Long)
GIGABYTE Marines, 7 ván
5.10
Levi
GIGABYTE Marines, 32 ván
4.21
PoP
MEGA, 10 ván
4.05
Intreso
Ascension Gaming, 6 ván
3.93
Levi
GIGABYTE Marines, 32 ván
141
Optimus
GIGABYTE Marines, 32 ván
130
Slay
GIGABYTE Marines, 25 ván
86
G4
MEGA, 26 ván
69
Lloyd
MEGA, 26 ván
62
Không đủ ván đấu trong bộ lọc này.
Lloyd
MEGA, 26 ván
19
G4
MEGA, 26 ván
18
Archie (Trần Minh Nhựt)
GIGABYTE Marines, 35 ván
15
Optimus
GIGABYTE Marines, 32 ván
15
Rockky
MEGA, 20 ván
12
Ván dài nhất 52:18
Young Generation
9
Fnatic
12
Ván ngắn nhất 20:21
EDward Gaming
14
Bangkok Titans
1
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 48 hạ gục
Virtus.pro
27
GIGABYTE Marines
21
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại