Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

Số ván đã đấu

100

79 series

Thời lượng ván trung bình

32:54

Hạ gục mỗi ván

24.8

LCL đối đầu khu vực khác

38.0%

Thắng 38/100 ván

Khu vực đối đầu khu vực

Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.

Khu vực LCK LPL LEC LCS PCS VCS CBLOL LJL LLA LCO TCL LCL GPL
LCK 57% 71% 84% 71% 96% 100% 100% 100% 100% 100% 86% 100%
LPL 43% 64% 72% 81% 79% 89% 91% 83% 100% 100% 91% 86%
LEC 29% 36% 53% 65% 71% 78% 80% 89% 88% 65% 75% 84%
LCS 16% 28% 47% 63% 83% 76% 75% 80% 94% 88% 47% 60%
PCS 29% 19% 35% 37% 60% 74% 78% 91% 100% 76% 85% 100%
VCS 4% 21% 29% 17% 40% 64% 100% 83% 50% 75% 60% 50%
CBLOL 0% 11% 22% 24% 26% 36% 56% 75% 47% 44% 0% 50%
LJL 0% 9% 20% 25% 22% 0% 44% 43% 60% 14% 25% 100%
LLA 0% 17% 11% 20% 9% 17% 25% 57% 40% 67% 46% 40%
LCO 0% 0% 13% 6% 0% 50% 53% 40% 60% 14% 63% –
TCL 0% 0% 35% 13% 24% 25% 56% 86% 33% 86% 25% 50%
LCL 14% 9% 25% 53% 15% 40% 100% 75% 54% 38% 75% 50%
GPL 0% 14% 16% 40% 0% 50% 50% 0% 60% – 50% 50%
Thua nhiều hơn Thắng nhiều hơn Ô mờ: ít hơn 5 ván.

Danh hiệu và tỉ lệ thắng

Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.

  1. LCK Hàn Quốc 71.0% 15
  2. LPL Trung Quốc 61.9% 8
  3. LEC Châu Âu 48.4% 1
  4. PCS Đài Loan & Thái Bình Dương 42.5% 1
  5. LCS Bắc Mỹ 44.2% 0
  6. LCL SNG 38.0% 0
  7. VCS Việt Nam 37.0% 0
  8. TCL Thổ Nhĩ Kỳ 33.9% 0
  9. CBLOL Brazil 32.1% 0
  10. GPL Đông Nam Á 29.3% 0
  11. LJL Nhật Bản 27.3% 0
  12. LCO Châu Đại Dương 26.2% 0
  13. LLA Mỹ Latinh 26.0% 0

Tướng

Lượt chọn và cấm của các đội LCL.

Được tranh giành nhất Lucian 27.0% tỉ lệ cấm chọn 15 lượt chọn, 12 lượt cấm, tỉ lệ thắng 33.3%
Tướng Lượt chọn Cấm Tỉ lệ thắng
Lucian Lucian 15 12 33.3%
Orianna Orianna 17 4 29.4%
Alistar Alistar 14 7 42.9%
Jarvan IV Jarvan IV 6 15 16.7%
Kai'Sa Kai'Sa 11 9 36.4%
Varus Varus 10 10 40.0%
Nidalee Nidalee 9 11 77.8%
LeBlanc LeBlanc 4 16 50.0%
Ryze Ryze 6 13 33.3%
Ornn Ornn 6 12 33.3%
Renekton Renekton 12 5 33.3%
Ezreal Ezreal 10 6 30.0%

128 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.

Tuyển thủ

Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 5 ván trong bộ lọc này.

Nhiều ván nhất

  1. 1 AHaHaCiK AHaHaCiK Unicorns of Love.CIS, 22 ván thắng 54
  2. 2 BOSS (Vladislav Fomin) BOSS (Vladislav Fomin) Unicorns of Love.CIS, 22 ván thắng 54
  3. 3 Nomanz Nomanz Unicorns of Love.CIS, 22 ván thắng 54
  4. 4 SaNTaS SaNTaS Unicorns of Love.CIS, 19 ván thắng 49
  5. 5 Kira Gambit Esports, 13 ván thắng 32

KDA tốt nhất

  1. 1 Lodik Lodik Unicorns of Love.CIS, 27 ván 3.66
  2. 2 Doxy Doxy Virtus.pro, 6 ván 3.35
  3. 3 Innaxe Innaxe Unicorns of Love.CIS, 11 ván 2.84
  4. 4 aMiracle Albus NoX Luna, 10 ván 2.71
  5. 5 Blasting Gambit Esports, 10 ván 2.67

Nhiều hạ gục nhất

  1. 1 Nomanz Nomanz Unicorns of Love.CIS, 54 ván 183
  2. 2 BOSS (Vladislav Fomin) BOSS (Vladislav Fomin) Unicorns of Love.CIS, 54 ván 148
  3. 3 AHaHaCiK AHaHaCiK Unicorns of Love.CIS, 54 ván 126
  4. 4 Lodik Lodik Unicorns of Love.CIS, 27 ván 80
  5. 5 Gadget Gadget Unicorns of Love.CIS, 29 ván 79

Sát thương mỗi phút

  1. 1 Gadget Gadget Unicorns of Love.CIS, 14 ván 596
  2. 2 Nomanz Nomanz Unicorns of Love.CIS, 28 ván 591
  3. 3 BOSS (Vladislav Fomin) BOSS (Vladislav Fomin) Unicorns of Love.CIS, 28 ván 394
  4. 4 AHaHaCiK AHaHaCiK Unicorns of Love.CIS, 28 ván 325
  5. 5 Lodik Lodik Unicorns of Love.CIS, 9 ván 284

Bể tướng rộng nhất

  1. 1 AHaHaCiK AHaHaCiK Unicorns of Love.CIS, 54 ván 20
  2. 2 Nomanz Nomanz Unicorns of Love.CIS, 54 ván 19
  3. 3 SaNTaS SaNTaS Unicorns of Love.CIS, 49 ván 18
  4. 4 Kira Gambit Esports, 32 ván 18
  5. 5 BOSS (Vladislav Fomin) BOSS (Vladislav Fomin) Unicorns of Love.CIS, 54 ván 17

Kỷ lục

Ván dài nhất 66:20

Worlds 2016 6.18 66:20 07 Oct 2016
Albus NoX Luna

Albus NoX Luna

16
ROX Tigers

ROX Tigers

20
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm

Ván ngắn nhất 19:38

MSI 2021 11.9 19:38 09 May 2021
Royal Never Give Up

Royal Never Give Up

19
Unicorns of Love.CIS

Unicorns of Love.CIS

3
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm

Nhiều hạ gục nhất trong một ván 48 hạ gục

Worlds 2019 9.19 45:32 08 Oct 2019
Unicorns of Love.CIS

Unicorns of Love.CIS

22
Splyce

Splyce

26
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.