Fnatic
15
Oh My God
26
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
766
Thời lượng ván trung bình
32:58
Hạ gục mỗi ván
25.9
LPL đối đầu khu vực khác
60.2%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 57% | 71% | 84% | 71% | 96% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 43% | 64% | 72% | 81% | 79% | 89% | 91% | 83% | 100% | 100% | 91% | 86% | |
| LEC | 29% | 36% | 53% | 65% | 71% | 78% | 80% | 89% | 88% | 65% | 75% | 84% | |
| LCS | 16% | 28% | 47% | 63% | 83% | 76% | 75% | 80% | 94% | 88% | 47% | 60% | |
| PCS | 29% | 19% | 35% | 37% | 60% | 74% | 78% | 91% | 100% | 76% | 85% | 100% | |
| VCS | 4% | 21% | 29% | 17% | 40% | 64% | 100% | 83% | 50% | 75% | 60% | 50% | |
| CBLOL | 0% | 11% | 22% | 24% | 26% | 36% | 56% | 75% | 47% | 44% | 0% | 50% | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 25% | 22% | 0% | 44% | 43% | 60% | 14% | 25% | 100% | |
| LLA | 0% | 17% | 11% | 20% | 9% | 17% | 25% | 57% | 40% | 67% | 46% | 40% | |
| LCO | 0% | 0% | 13% | 6% | 0% | 50% | 53% | 40% | 60% | 14% | 63% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 35% | 13% | 24% | 25% | 56% | 86% | 33% | 86% | 25% | 50% | |
| LCL | 14% | 9% | 25% | 53% | 15% | 40% | 100% | 75% | 54% | 38% | 75% | 50% | |
| GPL | 0% | 14% | 16% | 40% | 0% | 50% | 50% | 0% | 60% | – | 50% | 50% |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Lượt chọn và cấm của các đội LPL.
Được tranh giành nhất
Lucian
21.2%
tỉ lệ cấm chọn
85 lượt chọn, 90 lượt cấm, tỉ lệ thắng 62.4%
| Tướng | Tỉ lệ cấm chọn | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Lucian
|
21.2% | 85 | 90 | 62.4% |
Orianna
|
18.9% | 76 | 80 | 63.2% |
Lee Sin
|
18.3% | 97 | 54 | 53.6% |
Alistar
|
17.8% | 59 | 88 | 61.0% |
Rakan
|
17.4% | 75 | 69 | 72.0% |
Kalista
|
16.7% | 43 | 95 | 58.1% |
Azir
|
16.7% | 41 | 97 | 58.5% |
Rumble
|
15.6% | 69 | 60 | 50.7% |
Ryze
|
15.5% | 83 | 45 | 62.7% |
Kai'Sa
|
15.1% | 99 | 26 | 65.7% |
Maokai
|
15.0% | 65 | 59 | 61.5% |
Syndra
|
14.6% | 50 | 71 | 62.0% |
161 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 17 ván trong bộ lọc này.
Xiaohu
Weibo Gaming, 114 ván thắng
175
Bin (Chen Ze-Bin)
Bilibili Gaming, 107 ván thắng
172
Ming (Shi Sen-Ming)
Royal Never Give Up, 94 ván thắng
133
ON
Bilibili Gaming, 74 ván thắng
128
JackeyLove
Top Esports, 68 ván thắng
118
Ruler
JD Gaming, 24 ván
7.15
Kramer
LGD Gaming, 17 ván
6.15
iBoy
EDward Gaming, 23 ván
6.14
GALA
Invictus Gaming, 102 ván
6.08
Light (Wang Guang-Yu)
Weibo Gaming, 43 ván
5.82
Bin (Chen Ze-Bin)
Bilibili Gaming, 172 ván
579
Xiaohu
Weibo Gaming, 175 ván
570
JackeyLove
Top Esports, 118 ván
526
GALA
Invictus Gaming, 102 ván
512
Elk
Bilibili Gaming, 110 ván
508
Knight (Zhuo Ding)
Bilibili Gaming, 48 ván
779
Creme
Top Esports, 51 ván
774
Elk
Bilibili Gaming, 110 ván
763
JackeyLove
Top Esports, 72 ván
707
Ruler
JD Gaming, 24 ván
692
Xiaohu
Weibo Gaming, 175 ván
38
ON
Bilibili Gaming, 128 ván
28
Meiko
Invictus Gaming, 118 ván
27
knight (Zhuo Ding)
Bilibili Gaming, 87 ván
25
TheShy
Invictus Gaming, 63 ván
25
Ván dài nhất 71:34
Fnatic
15
Oh My God
26
Ván ngắn nhất 16:01
Invictus Gaming
13
SK Telecom T1
5
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 59 hạ gục
Invictus Gaming
28
FunPlus Phoenix
31
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại