Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

Số ván đã đấu

766

454 series

Thời lượng ván trung bình

32:58

Hạ gục mỗi ván

25.9

LPL đối đầu khu vực khác

60.2%

Thắng 497/826 ván

Khu vực đối đầu khu vực

Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.

Khu vực LCK LPL LEC LCS PCS VCS CBLOL LJL LLA LCO TCL LCL GPL
LCK 57% 71% 84% 71% 96% 100% 100% 100% 100% 100% 86% 100%
LPL 43% 64% 72% 81% 79% 89% 91% 83% 100% 100% 91% 86%
LEC 29% 36% 53% 65% 71% 78% 80% 89% 88% 65% 75% 84%
LCS 16% 28% 47% 63% 83% 76% 75% 80% 94% 88% 47% 60%
PCS 29% 19% 35% 37% 60% 74% 78% 91% 100% 76% 85% 100%
VCS 4% 21% 29% 17% 40% 64% 100% 83% 50% 75% 60% 50%
CBLOL 0% 11% 22% 24% 26% 36% 56% 75% 47% 44% 0% 50%
LJL 0% 9% 20% 25% 22% 0% 44% 43% 60% 14% 25% 100%
LLA 0% 17% 11% 20% 9% 17% 25% 57% 40% 67% 46% 40%
LCO 0% 0% 13% 6% 0% 50% 53% 40% 60% 14% 63% –
TCL 0% 0% 35% 13% 24% 25% 56% 86% 33% 86% 25% 50%
LCL 14% 9% 25% 53% 15% 40% 100% 75% 54% 38% 75% 50%
GPL 0% 14% 16% 40% 0% 50% 50% 0% 60% – 50% 50%
Thua nhiều hơn Thắng nhiều hơn Ô mờ: ít hơn 5 ván.

Danh hiệu và tỉ lệ thắng

Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.

  1. LCK Hàn Quốc 71.0% 15
  2. LPL Trung Quốc 61.9% 8
  3. LEC Châu Âu 48.4% 1
  4. PCS Đài Loan & Thái Bình Dương 42.5% 1
  5. LCS Bắc Mỹ 44.2% 0
  6. LCL SNG 38.0% 0
  7. VCS Việt Nam 37.0% 0
  8. TCL Thổ Nhĩ Kỳ 33.9% 0
  9. CBLOL Brazil 32.1% 0
  10. GPL Đông Nam Á 29.3% 0
  11. LJL Nhật Bản 27.3% 0
  12. LCO Châu Đại Dương 26.2% 0
  13. LLA Mỹ Latinh 26.0% 0

Tướng

Lượt chọn và cấm của các đội LPL.

Được tranh giành nhất Lucian 21.2% tỉ lệ cấm chọn 85 lượt chọn, 90 lượt cấm, tỉ lệ thắng 62.4%
Tướng Lượt chọn Cấm Tỉ lệ thắng
Lucian Lucian 85 90 62.4%
Orianna Orianna 76 80 63.2%
Lee Sin Lee Sin 97 54 53.6%
Alistar Alistar 59 88 61.0%
Rakan Rakan 75 69 72.0%
Kalista Kalista 43 95 58.1%
Azir Azir 41 97 58.5%
Rumble Rumble 69 60 50.7%
Ryze Ryze 83 45 62.7%
Kai'Sa Kai'Sa 99 26 65.7%
Maokai Maokai 65 59 61.5%
Syndra Syndra 50 71 62.0%

161 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.

Tuyển thủ

Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 17 ván trong bộ lọc này.

Nhiều ván nhất

  1. 1 Xiaohu Xiaohu Weibo Gaming, 114 ván thắng 175
  2. 2 Bin (Chen Ze-Bin) Bin (Chen Ze-Bin) Bilibili Gaming, 107 ván thắng 172
  3. 3 Ming (Shi Sen-Ming) Ming (Shi Sen-Ming) Royal Never Give Up, 94 ván thắng 133
  4. 4 ON ON Bilibili Gaming, 74 ván thắng 128
  5. 5 JackeyLove JackeyLove Top Esports, 68 ván thắng 118

KDA tốt nhất

  1. 1 Ruler Ruler JD Gaming, 24 ván 7.15
  2. 2 Kramer Kramer LGD Gaming, 17 ván 6.15
  3. 3 iBoy iBoy EDward Gaming, 23 ván 6.14
  4. 4 GALA GALA Invictus Gaming, 102 ván 6.08
  5. 5 Light (Wang Guang-Yu) Light (Wang Guang-Yu) Weibo Gaming, 43 ván 5.82

Nhiều hạ gục nhất

  1. 1 Bin (Chen Ze-Bin) Bin (Chen Ze-Bin) Bilibili Gaming, 172 ván 579
  2. 2 Xiaohu Xiaohu Weibo Gaming, 175 ván 570
  3. 3 JackeyLove JackeyLove Top Esports, 118 ván 526
  4. 4 GALA GALA Invictus Gaming, 102 ván 512
  5. 5 Elk Elk Bilibili Gaming, 110 ván 508

Sát thương mỗi phút

  1. 1 Knight (Zhuo Ding) Knight (Zhuo Ding) Bilibili Gaming, 48 ván 779
  2. 2 Creme Creme Top Esports, 51 ván 774
  3. 3 Elk Elk Bilibili Gaming, 110 ván 763
  4. 4 JackeyLove JackeyLove Top Esports, 72 ván 707
  5. 5 Ruler Ruler JD Gaming, 24 ván 692

Bể tướng rộng nhất

  1. 1 Xiaohu Xiaohu Weibo Gaming, 175 ván 38
  2. 2 ON ON Bilibili Gaming, 128 ván 28
  3. 3 Meiko Meiko Invictus Gaming, 118 ván 27
  4. 4 knight (Zhuo Ding) knight (Zhuo Ding) Bilibili Gaming, 87 ván 25
  5. 5 TheShy TheShy Invictus Gaming, 63 ván 25

Kỷ lục

Ván dài nhất 71:34

Ván ngắn nhất 16:01

MSI 2019 9.8 16:01 11 May 2019
Invictus Gaming

Invictus Gaming

13
SK Telecom T1

SK Telecom T1

5
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm

Nhiều hạ gục nhất trong một ván 59 hạ gục

Worlds 2019 9.19 42:29 02 Nov 2019
Invictus Gaming

Invictus Gaming

28
FunPlus Phoenix

FunPlus Phoenix

31
Hãy là người đầu tiên chấm điểm Xem lại VOD Chấm điểm
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.