Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

vs
EVOS Esports

EVOS Esports

Việt Nam

Danh hiệu
0
Series
3–8
Ván đấu
5–9
Tỉ lệ thắng
36%

Từng giải đấu

  1. 2018 MSI 2018 5–9 theo ván Các vòng trước

Đối thủ gặp nhiều nhất

Mở để xem toàn bộ lịch sử đối đầu.

  1. Kingzone DragonX Kingzone DragonX 2 series 0–2
  2. Flash Wolves Flash Wolves 2 series 0–2
  3. Fnatic Fnatic 2 series 1–1
  4. Royal Never Give Up Royal Never Give Up 2 series 0–2
  5. Team Liquid Team Liquid 2 series 1–1
  6. SuperMassive Esports SuperMassive Esports 1 series 3–1

Đối đầu từng khu vực

Tỉ lệ thắng theo ván. Đường kẻ là 50%.

  1. TCL 75% 3–1
  2. LCK 0% 0–2
  3. LPL 0% 0–2
  4. LEC 50% 1–1
  5. LCS 50% 1–1
  6. PCS 0% 0–2

Tướng tủ

  1. Ornn Ornn 9 lượt chọn 33%
  2. Cassiopeia Cassiopeia 5 lượt chọn 80%
  3. Alistar Alistar 5 lượt chọn 60%
  4. Ezreal Ezreal 4 lượt chọn 75%
  5. Graves Graves 3 lượt chọn 67%
  6. Morgana Morgana 3 lượt chọn 33%
  7. Skarner Skarner 3 lượt chọn 33%
  8. Taric Taric 3 lượt chọn 33%
  9. Trundle Trundle 3 lượt chọn 33%
  10. Ryze Ryze 3 lượt chọn 0%

Nhiều ván nhất cho đội

  1. RonOP RonOP 5 trận thắng, KDA 1.34 14
  2. Slay Slay 5 trận thắng, KDA 2.25 14
  3. Stark (Phan Công Minh) Stark (Phan Công Minh) 5 trận thắng, KDA 3.07 14
  4. Warzone Warzone 5 trận thắng, KDA 2.38 14
  5. YiJin YiJin 5 trận thắng, KDA 2.43 14
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.