Fnatic
15
Oh My God
26
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
2,156
Thời lượng ván trung bình
32:58
Hạ gục mỗi ván
25.1
Tỉ lệ thắng đội xanh
55.4%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 57% | 71% | 84% | 71% | 96% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 43% | 64% | 72% | 81% | 79% | 89% | 91% | 83% | 100% | 100% | 91% | 86% | |
| LEC | 29% | 36% | 53% | 65% | 71% | 78% | 80% | 89% | 88% | 65% | 75% | 84% | |
| LCS | 16% | 28% | 47% | 63% | 83% | 76% | 75% | 80% | 94% | 88% | 47% | 60% | |
| PCS | 29% | 19% | 35% | 37% | 60% | 74% | 78% | 91% | 100% | 76% | 85% | 100% | |
| VCS | 4% | 21% | 29% | 17% | 40% | 64% | 100% | 83% | 50% | 75% | 60% | 50% | |
| CBLOL | 0% | 11% | 22% | 24% | 26% | 36% | 56% | 75% | 47% | 44% | 0% | 50% | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 25% | 22% | 0% | 44% | 43% | 60% | 14% | 25% | 100% | |
| LLA | 0% | 17% | 11% | 20% | 9% | 17% | 25% | 57% | 40% | 67% | 46% | 40% | |
| LCO | 0% | 0% | 13% | 6% | 0% | 50% | 53% | 40% | 60% | 14% | 63% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 35% | 13% | 24% | 25% | 56% | 86% | 33% | 86% | 25% | 50% | |
| LCL | 14% | 9% | 25% | 53% | 15% | 40% | 100% | 75% | 54% | 38% | 75% | 50% | |
| GPL | 0% | 14% | 16% | 40% | 0% | 50% | 50% | 0% | 60% | – | 50% | 50% |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Tỉ lệ cấm chọn là phần trăm số ván mà một tướng được chọn hoặc bị cấm.
Được tranh giành nhất
Lucian
39.8%
tỉ lệ cấm chọn
343 lượt chọn, 515 lượt cấm, tỉ lệ thắng 50.4%
| Tướng | Tỉ lệ cấm chọn | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Lucian
|
39.8% | 343 | 515 | 50.4% |
Lee Sin
|
39.4% | 515 | 335 | 52.4% |
Rakan
|
34.9% | 405 | 347 | 54.8% |
Alistar
|
34.1% | 375 | 361 | 49.9% |
Orianna
|
34.0% | 368 | 364 | 52.2% |
Syndra
|
32.5% | 312 | 388 | 47.4% |
LeBlanc
|
31.5% | 212 | 467 | 54.2% |
Ryze
|
31.4% | 358 | 320 | 50.0% |
Kalista
|
30.7% | 233 | 429 | 50.6% |
Kai'Sa
|
30.6% | 435 | 224 | 51.3% |
Nautilus
|
30.4% | 365 | 291 | 44.4% |
Ezreal
|
28.9% | 403 | 221 | 48.9% |
170 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 20 ván trong bộ lọc này.
Faker
T1, 237 ván thắng
338
Keria
T1, 139 ván thắng
205
Oner
T1, 135 ván thắng
196
Gumayusi
Hanwha Life Esports, 133 ván thắng
195
Caps
G2 Esports, 100 ván thắng
193
Teddy
SK Telecom T1, 29 ván
6.85
PawN
EDward Gaming, 43 ván
6.49
ShowMaker
Dplus Kia, 110 ván
6.17
iBoy
EDward Gaming, 23 ván
6.14
Ghost (Jang Yong-jun)
DWG KIA, 62 ván
6.13
Faker
T1, 338 ván
1,205
Gumayusi
Hanwha Life Esports, 195 ván
876
Caps
G2 Esports, 193 ván
701
Oner
T1, 196 ván
638
Ruler
Gen.G, 137 ván
584
Quid
Team Liquid, 25 ván
780
Knight (Zhuo Ding)
Bilibili Gaming, 47 ván
775
Creme
Top Esports, 51 ván
774
Supa
Movistar KOI, 30 ván
770
HongQ
CTBC Flying Oyster, 25 ván
768
Faker
T1, 338 ván
46
Caps
G2 Esports, 193 ván
42
Perkz
Cloud9, 148 ván
40
Xiaohu
Weibo Gaming, 175 ván
38
Maple (Huang Yi-Tang)
PSG Talon, 148 ván
37
Ván dài nhất 71:34
Fnatic
15
Oh My God
26
Ván ngắn nhất 16:01
Invictus Gaming
13
SK Telecom T1
5
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 75 hạ gục
SuperMassive Esports
30
KaBuM! Esports
45
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại