Thống kê

Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.

Trang này hiển thị kết quả

Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.

Cloud9

Cloud9

Bắc Mỹ

Danh hiệu
0
Series
47–53
Ván đấu
65–76
Tỉ lệ thắng
46%

Từng giải đấu

  1. 2026 Worlds 2026 3–6 theo ván Đang diễn ra
  2. 2023 MSI 2023 3–7 theo ván Các vòng trước
  3. 2023 Worlds 2023 2–4 theo ván Các vòng trước
  4. 2022 Worlds 2022 1–5 theo ván Các vòng trước
  5. 2021 MSI 2021 7–9 theo ván Các vòng trước
  6. 2021 Worlds 2021 9–9 theo ván Tứ kết
  7. 2019 Worlds 2019 2–4 theo ván Các vòng trước
  8. 2018 Worlds 2018 14–8 theo ván Bán kết
  9. 2017 Worlds 2017 12–6 theo ván Tứ kết
  10. 2016 Worlds 2016 3–6 theo ván Tứ kết
  11. 2015 Worlds 2015 3–4 theo ván Các vòng trước
  12. 2014 Worlds 2014 5–6 theo ván Tứ kết
  13. 2013 Worlds 2013 1–2 theo ván Tứ kết

Đối thủ gặp nhiều nhất

Mở để xem toàn bộ lịch sử đối đầu.

  1. Fnatic Fnatic 7 series 4–9
  2. T1 T1 7 series 0–7
  3. DWG KIA DWG KIA 6 series 1–5
  4. DetonatioN FocusMe DetonatioN FocusMe 6 series 4–2
  5. Gen.G Gen.G 5 series 1–10
  6. Royal Never Give Up Royal Never Give Up 5 series 2–3
  7. ahq eSports Club ahq eSports Club 5 series 3–2
  8. EDward Gaming EDward Gaming 4 series 1–3

Đối đầu từng khu vực

Tỉ lệ thắng theo ván. Đường kẻ là 50%.

  1. LCK 19% 7–29
  2. LEC 43% 13–17
  3. LPL 38% 9–15
  4. PCS 58% 7–5
  5. CBLOL 70% 7–3
  6. LCO 86% 6–1
  7. LJL 67% 4–2
  8. LCL 50% 3–3
  9. LLA 100% 5–0
  10. LCS 75% 3–1
  11. TCL 100% 1–0

Tướng tủ

  1. Tristana Tristana 22 lượt chọn 45%
  2. Lee Sin Lee Sin 21 lượt chọn 48%
  3. Kai'Sa Kai'Sa 18 lượt chọn 56%
  4. Alistar Alistar 17 lượt chọn 59%
  5. Ryze Ryze 17 lượt chọn 59%
  6. Lucian Lucian 15 lượt chọn 67%
  7. Xayah Xayah 15 lượt chọn 60%
  8. Leona Leona 15 lượt chọn 40%
  9. Syndra Syndra 14 lượt chọn 64%
  10. Morgana Morgana 14 lượt chọn 50%

Nhiều ván nhất cho đội

  1. Sneaky Sneaky 39 trận thắng, KDA 3.47 75
  2. Blaber Blaber 31 trận thắng, KDA 3.29 75
  3. Zven Zven 22 trận thắng, KDA 2.64 56
  4. Fudge Fudge 22 trận thắng, KDA 2.78 56
  5. Jensen Jensen 30 trận thắng, KDA 3.91 55
  6. Vulcan (Philippe Laflamme) Vulcan (Philippe Laflamme) 19 trận thắng, KDA 3.20 43
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.