Fenerbahçe Esports
11
G2 Esports
22
Mọi ván đấu Worlds và MSI từ năm 2011, được thống kê: ai thắng ai, tướng nào thống trị cấm chọn và ai gánh team.
Trang này hiển thị kết quả
Chế độ không spoil đang bật. Bạn vẫn có thể duyệt trận đấu và chọn xem theo điểm.
Số ván đã đấu
121
Thời lượng ván trung bình
31:54
Hạ gục mỗi ván
28.0
TCL đối đầu khu vực khác
33.9%
Tỉ lệ thắng của khu vực ở mỗi hàng trước khu vực ở mỗi cột, tính theo ván. Vàng: thường thắng. Xanh: thường thua.
| Khu vực | LCK | LPL | LEC | LCS | PCS | VCS | CBLOL | LJL | LLA | LCO | TCL | LCL | GPL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCK | 57% | 71% | 84% | 71% | 96% | 100% | 100% | 100% | 100% | 100% | 86% | 100% | |
| LPL | 43% | 64% | 72% | 81% | 79% | 89% | 91% | 83% | 100% | 100% | 91% | 86% | |
| LEC | 29% | 36% | 53% | 65% | 71% | 78% | 80% | 89% | 88% | 65% | 75% | 84% | |
| LCS | 16% | 28% | 47% | 63% | 83% | 76% | 75% | 80% | 94% | 88% | 47% | 60% | |
| PCS | 29% | 19% | 35% | 37% | 60% | 74% | 78% | 91% | 100% | 76% | 85% | 100% | |
| VCS | 4% | 21% | 29% | 17% | 40% | 64% | 100% | 83% | 50% | 75% | 60% | 50% | |
| CBLOL | 0% | 11% | 22% | 24% | 26% | 36% | 56% | 75% | 47% | 44% | 0% | 50% | |
| LJL | 0% | 9% | 20% | 25% | 22% | 0% | 44% | 43% | 60% | 14% | 25% | 100% | |
| LLA | 0% | 17% | 11% | 20% | 9% | 17% | 25% | 57% | 40% | 67% | 46% | 40% | |
| LCO | 0% | 0% | 13% | 6% | 0% | 50% | 53% | 40% | 60% | 14% | 63% | – | |
| TCL | 0% | 0% | 35% | 13% | 24% | 25% | 56% | 86% | 33% | 86% | 25% | 50% | |
| LCL | 14% | 9% | 25% | 53% | 15% | 40% | 100% | 75% | 54% | 38% | 75% | 50% | |
| GPL | 0% | 14% | 16% | 40% | 0% | 50% | 50% | 0% | 60% | – | 50% | 50% |
Số trận chung kết thắng, sau đó là tỉ lệ thắng trước các khu vực khác.
Lượt chọn và cấm của các đội TCL.
Được tranh giành nhất
Lucian
30.6%
tỉ lệ cấm chọn
22 lượt chọn, 15 lượt cấm, tỉ lệ thắng 22.7%
| Tướng | Tỉ lệ cấm chọn | Lượt chọn | Cấm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Lucian
|
30.6% | 22 | 15 | 22.7% |
LeBlanc
|
29.8% | 8 | 28 | 37.5% |
Orianna
|
20.7% | 10 | 15 | 30.0% |
Ryze
|
20.7% | 8 | 17 | 25.0% |
Alistar
|
20.7% | 6 | 19 | 16.7% |
Lee Sin
|
19.0% | 13 | 10 | 30.8% |
Syndra
|
19.0% | 6 | 17 | 50.0% |
Rakan
|
17.4% | 15 | 6 | 40.0% |
Kai'Sa
|
17.4% | 12 | 9 | 25.0% |
Nautilus
|
16.5% | 17 | 3 | 35.3% |
Gragas
|
16.5% | 12 | 8 | 50.0% |
Graves
|
16.5% | 11 | 9 | 9.1% |
130 tướng được chọn hoặc bị cấm trong bộ lọc này.
Các tỉ lệ chỉ tính tuyển thủ có ít nhất 4 ván trong bộ lọc này.
Zeitnot
Papara SuperMassive, 21 ván thắng
44
fabFabulous
SuperMassive Esports, 16 ván thắng
43
Stomaged
SuperMassive Esports, 17 ván thắng
42
SnowFlower
Papara SuperMassive, 15 ván thắng
31
Naru (Koray Bıçak)
SuperMassive Esports, 7 ván thắng
29
padden
Fenerbahçe Esports, 9 ván
7.21
Hades (Volkan Dinçer)
Fenerbahçe Esports, 7 ván
4.16
KaKAO
Papara SuperMassive, 12 ván
3.75
GBM
SuperMassive Esports, 19 ván
3.51
Japone
Fenerbahçe Esports, 20 ván
3.46
Zeitnot
Papara SuperMassive, 44 ván
180
HolyPhoenix
Istanbul Wildcats, 23 ván
94
fabFabulous
SuperMassive Esports, 43 ván
86
Bolulu
Galatasaray Esports, 28 ván
81
Stomaged
SuperMassive Esports, 42 ván
75
Crazy (Kim Jae-hee)
Galatasaray Esports, 9 ván
531
Serin
Istanbul Wildcats, 17 ván
526
Zeitnot
Papara SuperMassive, 12 ván
503
Alive
Galatasaray Esports, 9 ván
488
HolyPhoenix
Istanbul Wildcats, 17 ván
469
fabFabulous
SuperMassive Esports, 43 ván
19
Naru (Koray Bıçak)
SuperMassive Esports, 29 ván
14
Zeitnot
Papara SuperMassive, 44 ván
13
Dumbledoge
SuperMassive Esports, 28 ván
13
StarScreen
Istanbul Wildcats, 17 ván
13
Ván dài nhất 52:21
Fenerbahçe Esports
11
G2 Esports
22
Ván ngắn nhất 21:08
Samsung White
20
Dark Passage
2
Nhiều hạ gục nhất trong một ván 75 hạ gục
SuperMassive Esports
30
KaBuM! Esports
45
Không tìm thấy kết nối internet
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Đang thử kết nối lại