Về danh sách trận đấu

WORLDS 2021 · Day 6 · 11.19

Gwen
Gwen
Talon
Talon
LeBlanc
LeBlanc
Jhin
Jhin
Yuumi
Yuumi

WORLDS 2021

Day 6

PSG Talon

PSG Talon

49.9k vàng

8 10

Royal Never Give Up

Royal Never Give Up

59.2k vàng

Hạ gục  / 32:23

Xem lại VOD
Camille
Camille
Jarvan IV
Jarvan IV
Twisted Fate
Twisted Fate
Miss Fortune
Miss Fortune
Nautilus
Nautilus
Cấm
Lucian Irelia Lee Sin Jayce Kennen
Hạ gục 8 10
Vàng 49.9k 59.2k
Rồng 1 4
Cấm
Zoe Xin Zhao Graves Olaf Qiyana

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Gwen Hanabi (Su Chia-Hsiang)

Hanabi

Gwen

6/2/2

4.0 KDA

268 13089 14048 45
Jungle Talon River (Kim Dong-woo)

River

Talon

1/5/4

1.0 KDA

183 9482 7906 38
Mid LeBlanc Maple (Huang Yi-Tang)

Maple

LeBlanc

0/1/4

4.0 KDA

274 10870 11820 26
ADC Jhin Unified

Unified

Jhin

0/1/6

6.0 KDA

239 10123 8262 38
Support Yuumi Kaiwing

Kaiwing

Yuumi

1/1/5

6.0 KDA

5 6378 14378 72
Top Camille Xiaohu

Xiaohu

Camille

2/2/5

3.5 KDA

283 12210 8660 37
Jungle Jarvan IV Wei (Yan Yang-Wei)

Wei

Jarvan IV

2/2/7

4.5 KDA

174 10139 7189 50
Mid Twisted Fate Cryin

Cryin

Twisted Fate

1/0/9

KDA hoàn hảo

298 13891 13931 47
ADC Miss Fortune GALA

GALA

Miss Fortune

5/2/0

2.5 KDA

315 16081 15947 37
Support Nautilus Ming (Shi Sen-Ming)

Ming

Nautilus

0/2/4

2.0 KDA

31 6843 2955 88
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.