Về danh sách trận đấu

WORLDS 2018 · Day 6 · 8.19

Sion
Sion
Olaf
Olaf
Akali
Akali
Sivir
Sivir
Shen
Shen

WORLDS 2018

Day 6

Flash Wolves

Flash Wolves

72.7k vàng

26 23

Phong Vũ Buffalo

Phong Vũ Buffalo

86.1k vàng

Hạ gục  / 41:57

Xem lại VOD
Aatrox
Aatrox
Camille
Camille
Galio
Galio
Kai'Sa
Kai'Sa
Gragas
Gragas
Cấm
Jayce Nocturne Rakan Thresh Leona
Hạ gục 26 23
Vàng 72.7k 86.1k
Rồng 3 2
Cấm
Alistar Tahm Kench Urgot Varus Xayah

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Sion Hanabi (Su Chia-Hsiang)

Hanabi

Sion

1/5/10

2.2 KDA

244 12236 0 60
Jungle Olaf Moojin

Moojin

Olaf

6/3/11

5.67 KDA

190 14387 0 55
Mid Akali Maple (Huang Yi-Tang)

Maple

Akali

9/4/6

3.75 KDA

328 16483 0 49
ADC Sivir Betty

Betty

Sivir

10/3/8

6.0 KDA

407 19459 0 61
Support Shen SwordArt

SwordArt

Shen

0/8/12

1.5 KDA

87 10092 0 95
Top Aatrox Zeros

Zeros

Aatrox

4/6/12

2.67 KDA

452 20396 0 43
Jungle Camille XuHao

XuHao

Camille

5/6/14

3.17 KDA

264 16927 0 98
Mid Galio Naul

Naul

Galio

4/3/11

5.0 KDA

344 17053 0 80
ADC Kai'Sa BigKoro

BigKoro

Kai'Sa

10/5/7

3.4 KDA

381 20696 0 85
Support Gragas Palette

Palette

Gragas

0/6/16

2.67 KDA

31 11029 0 109
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.