Về danh sách trận đấu

WORLDS 2018 · Day 2 · 8.19

Camille
Camille
Olaf
Olaf
Lulu
Lulu
Xayah
Xayah
Braum
Braum

WORLDS 2018

Day 2

Gen.G

Gen.G

59.7k vàng

5 8

Royal Never Give Up

Royal Never Give Up

62.3k vàng

Hạ gục  / 35:28

Xem lại VOD
Sion
Sion
Lee Sin
Lee Sin
Ryze
Ryze
Sivir
Sivir
Rakan
Rakan
Cấm
Kai'Sa Alistar Taliyah Galio Irelia
Hạ gục 5 8
Vàng 59.7k 62.3k
Rồng 1 3
Cấm
Aatrox Urgot Tahm Kench Syndra Lissandra

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Camille CuVee

CuVee

Camille

3/3/0

1.0 KDA

322 14050 0 47
Jungle Olaf Haru

Haru

Olaf

2/2/0

1.0 KDA

186 10794 0 48
Mid Lulu Crown

Crown

Lulu

0/0/5

KDA hoàn hảo

332 12719 0 50
ADC Xayah Ruler

Ruler

Xayah

0/1/2

2.0 KDA

402 14531 0 73
Support Braum CoreJJ

CoreJJ

Braum

0/2/1

0.5 KDA

73 7604 0 84
Top Sion Letme

Letme

Sion

0/1/4

4.0 KDA

260 10997 0 38
Jungle Lee Sin Karsa

Karsa

Lee Sin

0/2/6

3.0 KDA

145 10098 0 65
Mid Ryze Xiaohu

Xiaohu

Ryze

4/1/4

8.0 KDA

402 15888 0 48
ADC Sivir Uzi (Jian Zi-Hao)

Uzi

Sivir

3/1/2

5.0 KDA

465 16995 0 55
Support Rakan Ming (Shi Sen-Ming)

Ming

Rakan

1/0/6

KDA hoàn hảo

24 8349 0 97
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.