Về danh sách trận đấu

MSI 2026 · Play-In Day 2 · 26.13

Twisted Fate
Twisted Fate
Pantheon
Pantheon
Ryze
Ryze
Ziggs
Ziggs
Rell
Rell

MSI 2026

Play-In Day 2

Team Liquid

Team Liquid

70.4k vàng

25 17

Deep Cross Gaming

Deep Cross Gaming

64.2k vàng

Hạ gục  / 32:33

Xem lại VOD
Gnar
Gnar
Olaf
Olaf
Taliyah
Taliyah
Senna
Senna
Nautilus
Nautilus
Cấm
Jayce Vi Nocturne Syndra Ahri
Hạ gục 25 17
Vàng 70.4k 64.2k
Rồng 2 3
Cấm
Naafiri Lee Sin Orianna Vayne Yasuo
Ván 2 của series Bo5 Team Liquid 3–0 Deep Cross Gaming Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Twisted Fate Morgan

Morgan

Twisted Fate

7/4/12

4.75 KDA

275 16382 24047 31
Jungle Pantheon Josedeodo

Josedeodo

Pantheon

6/7/8

2.0 KDA

211 13074 22621 43
Mid Ryze Quid

Quid

Ryze

8/2/10

9.0 KDA

310 16109 22413 50
ADC Ziggs Yeon (Sean Sung)

Yeon

Ziggs

2/1/16

18.0 KDA

293 15299 37500 24
Support Rell CoreJJ

CoreJJ

Rell

2/3/18

6.67 KDA

35 9559 6800 155
Top Gnar Flauren

Flauren

Gnar

1/4/7

2.0 KDA

291 12562 13709 46
Jungle Olaf Pop9

Pop9

Olaf

6/5/9

3.0 KDA

242 14172 20218 50
Mid Taliyah HongSuo

HongSuo

Taliyah

4/6/6

1.67 KDA

344 14286 22683 45
ADC Senna Feng (Chen Chun-Feng)

Feng

Senna

5/3/9

4.67 KDA

244 14564 20906 42
Support Nautilus ShiauC

ShiauC

Nautilus

1/7/10

1.57 KDA

38 8587 6241 140
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.