Về danh sách trận đấu

MSI 2026 · Play-In Day 1 · 26.13

Renekton
Renekton
Wukong
Wukong
Taliyah
Taliyah
Yunara
Yunara
Lulu
Lulu

MSI 2026

Play-In Day 1

Karmine Corp

Karmine Corp

74.8k vàng

25 14

Deep Cross Gaming

Deep Cross Gaming

66.9k vàng

Hạ gục  / 33:30

Xem lại VOD MVP: Yike
Sion
Sion
Qiyana
Qiyana
Ryze
Ryze
Jhin
Jhin
Pyke
Pyke
Cấm
Ashe Nocturne Varus Neeko Karma
Hạ gục 25 14
Vàng 74.8k 66.9k
Rồng 3 2
Cấm
Lucian Poppy Anivia Nasus Yone
Ván 3 của series Bo5 Karmine Corp 3–0 Deep Cross Gaming Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Renekton Canna

Canna

Renekton

4/4/8

3.0 KDA

296 14413 21971 50
Jungle Wukong Yike

Yike MVP

Wukong

10/2/10

10.0 KDA

287 18089 34017 69
Mid Taliyah kyeahoo

kyeahoo

Taliyah

6/3/9

5.0 KDA

278 14700 29789 47
ADC Yunara Caliste

Caliste

Yunara

4/3/10

4.67 KDA

357 18182 31867 32
Support Lulu Busio

Busio

Lulu

1/2/15

8.0 KDA

37 9382 5981 140
Top Sion Flauren

Flauren

Sion

1/4/6

1.75 KDA

251 11644 21756 37
Jungle Qiyana Pop9

Pop9

Qiyana

2/5/3

1.0 KDA

244 14690 14869 60
Mid Ryze HongSuo

HongSuo

Ryze

4/6/5

1.5 KDA

325 14344 22992 54
ADC Jhin Feng (Chen Chun-Feng)

Feng

Jhin

3/5/6

1.8 KDA

319 15327 19017 49
Support Pyke ShiauC

ShiauC

Pyke

4/5/6

2.0 KDA

58 10875 9941 198
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.