Về danh sách trận đấu

MSI 2026 · Bracket Round 1 · 26.13

Renekton
Renekton
Naafiri
Naafiri
Swain
Swain
Ezreal
Ezreal
Bard
Bard

MSI 2026

Bracket Round 1

Bilibili Gaming

Bilibili Gaming

62.2k vàng

20 7

T1

T1

51.6k vàng

Hạ gục  / 29:06

Xem lại VOD MVP: Knight (Zhuo Ding)
Ambessa
Ambessa
Lee Sin
Lee Sin
Galio
Galio
Kai'Sa
Kai'Sa
Camille
Camille
Cấm
Orianna Gnar Ryze Mel Lissandra
Hạ gục 20 7
Vàng 62.2k 51.6k
Rồng 2 2
Cấm
Annie Vayne Nocturne Jarvan IV Ahri
Ván 2 của series Bo5 Bilibili Gaming 3–2 T1 Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Renekton Bin (Chen Ze-Bin)

Bin

Renekton

0/4/6

1.5 KDA

263 10619 14608 34
Jungle Naafiri Xun

Xun

Naafiri

9/0/5

KDA hoàn hảo

228 14121 17421 52
Mid Swain Knight (Zhuo Ding)

Knight MVP

Swain

8/0/9

KDA hoàn hảo

280 14586 22746 25
ADC Ezreal Viper (Park Do-hyeon)

Viper

Ezreal

3/2/13

8.0 KDA

266 14741 22849 40
Support Bard ON

ON

Bard

0/1/13

13.0 KDA

28 8109 7029 153
Top Ambessa Doran (Choi Hyeon-jun)

Doran

Ambessa

2/4/4

1.5 KDA

273 11467 17097 36
Jungle Lee Sin Oner

Oner

Lee Sin

2/4/1

0.75 KDA

212 10578 8133 37
Mid Galio Faker

Faker

Galio

0/4/3

0.75 KDA

263 9838 15731 39
ADC Kai'Sa Peyz

Peyz

Kai'Sa

3/3/0

1.0 KDA

287 13200 12045 33
Support Camille Keria

Keria

Camille

0/5/3

0.6 KDA

31 6554 8075 123
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.