Về danh sách trận đấu

MSI 2026 · Bracket Round 1 · 26.13

Yorick
Yorick
Vi
Vi
Cassiopeia
Cassiopeia
Jhin
Jhin
Nautilus
Nautilus

MSI 2026

Bracket Round 1

T1

T1

81.4k vàng

16 15

Bilibili Gaming

Bilibili Gaming

75.7k vàng

Hạ gục  / 41:16

Xem lại VOD MVP: Knight (Zhuo Ding)
Jayce
Jayce
Poppy
Poppy
Viktor
Viktor
Ziggs
Ziggs
Shen
Shen
Cấm
Orianna Camille Syndra Jarvan IV Trundle
Hạ gục 16 15
Vàng 81.4k 75.7k
Rồng 3 3
Cấm
Nocturne Vayne Bard Karma Akali
Ván 1 của series Bo5 T1 2–3 Bilibili Gaming Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Yorick Doran (Choi Hyeon-jun)

Doran

Yorick

3/4/4

1.75 KDA

360 17255 15623 56
Jungle Vi Oner

Oner

Vi

2/4/2

1.0 KDA

273 14779 6721 97
Mid Cassiopeia Faker

Faker

Cassiopeia

5/1/6

11.0 KDA

370 16903 23819 62
ADC Jhin Peyz

Peyz

Jhin

6/1/6

12.0 KDA

458 22340 45640 52
Support Nautilus Keria

Keria

Nautilus

0/5/6

1.2 KDA

57 10136 4469 197
Top Jayce Bin (Chen Ze-Bin)

Bin

Jayce

0/3/6

2.0 KDA

376 15724 22236 68
Jungle Poppy Xun

Xun

Poppy

4/5/9

2.6 KDA

237 13712 14903 85
Mid Viktor Knight (Zhuo Ding)

Knight MVP

Viktor

6/3/9

5.0 KDA

353 16552 38835 48
ADC Ziggs Viper (Park Do-hyeon)

Viper

Ziggs

5/2/6

5.5 KDA

393 19935 43124 50
Support Shen ON

ON

Shen

0/3/11

3.67 KDA

54 9738 4107 200
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.