Về danh sách trận đấu

WORLDS 2014 · Semifinals · 4.14

Maokai
Maokai
Lee Sin
Lee Sin
Twisted Fate
Twisted Fate
Corki
Corki
Thresh
Thresh

WORLDS 2014

Semifinals

Oh My God

Oh My God

68.3k vàng

22 6

Star Horn Royal Club

Star Horn Royal Club

47.1k vàng

Hạ gục  / 35:48

Xem lại VOD
Dr. Mundo
Dr. Mundo
Kha'Zix
Kha'Zix
Zilean
Zilean
Lucian
Lucian
Nami
Nami
Cấm
Rengar Janna Twitch
Hạ gục 22 6
Vàng 68.3k 47.1k
Rồng 3 1
Cấm
Alistar Ryze Jayce
Ván 4 của series Bo5 Oh My God 2–3 Star Horn Royal Club Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Maokai Gogoing

Gogoing

Maokai

2/1/13

15.0 KDA

270 13800 0 0
Jungle Lee Sin

Loveling

Lee Sin

5/2/10

7.5 KDA

86 11800 0 0
Mid Twisted Fate cool

cool

Twisted Fate

7/0/10

KDA hoàn hảo

317 17800 0 0
ADC Corki san (Guo Jun-Liang)

san

Corki

6/1/9

15.0 KDA

288 15000 0 0
Support Thresh Cloud (Hu Zhen-Wei)

Cloud

Thresh

2/2/12

7.0 KDA

37 9900 0 0
Top Dr. Mundo Cola (Jiang Nan)

Cola

Dr. Mundo

0/3/2

0.67 KDA

200 8900 0 0
Jungle Kha'Zix inSec

inSec

Kha'Zix

2/5/2

0.8 KDA

125 8800 0 0
Mid Zilean corn (Lei Wen)

corn

Zilean

0/6/5

0.83 KDA

212 9700 0 0
ADC Lucian Uzi (Jian Zi-Hao)

Uzi

Lucian

4/4/1

1.25 KDA

324 12900 0 0
Support Nami Zero (Yoon Kyung-sup)

Zero

Nami

0/4/2

0.5 KDA

11 6700 0 0
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.