Về danh sách trận đấu

MSI 2018 · Day 5 · 8.8

Camille
Camille
Graves
Graves
Taliyah
Taliyah
Ashe
Ashe
Janna
Janna

MSI 2018

Day 5

Flash Wolves

Flash Wolves

54.2k vàng

11 3

Kingzone DragonX

Kingzone DragonX

40.0k vàng

Hạ gục  / 27:02

Xem lại VOD
Sion
Sion
Zac
Zac
Yasuo
Yasuo
Kog'Maw
Kog'Maw
Tahm Kench
Tahm Kench
Cấm
Kai'Sa Jayce Vladimir Jax Zoe
Hạ gục 11 3
Vàng 54.2k 40.0k
Rồng 1 1
Cấm
Karma Ezreal Rakan Thresh Varus

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Camille Hanabi (Su Chia-Hsiang)

Hanabi

Camille

0/1/2

2.0 KDA

244 10714 0 0
Jungle Graves Moojin

Moojin

Graves

3/1/7

10.0 KDA

172 11101 0 0
Mid Taliyah Maple (Huang Yi-Tang)

Maple

Taliyah

3/1/7

10.0 KDA

232 11575 0 0
ADC Ashe Betty

Betty

Ashe

3/0/7

KDA hoàn hảo

275 12935 0 0
Support Janna SwordArt

SwordArt

Janna

2/0/9

KDA hoàn hảo

7 7882 0 0
Top Sion Khan

Khan

Sion

0/3/2

0.67 KDA

191 7963 0 0
Jungle Zac Cuzz

Cuzz

Zac

1/4/0

0.25 KDA

112 7018 0 0
Mid Yasuo Bdd

Bdd

Yasuo

1/1/2

3.0 KDA

253 9648 0 0
ADC Kog'Maw PraY

PraY

Kog'Maw

1/1/0

1.0 KDA

246 9956 0 0
Support Tahm Kench GorillA

GorillA

Tahm Kench

0/2/0

0.0 KDA

43 5380 0 0
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.