Về danh sách trận đấu

MSI 2018 · Day 4 · 8.8

Cho'Gath
Cho'Gath
Graves
Graves
Taliyah
Taliyah
Kai'Sa
Kai'Sa
Karma
Karma

MSI 2018

Day 4

Royal Never Give Up

Royal Never Give Up

62.1k vàng

14 4

Flash Wolves

Flash Wolves

44.9k vàng

Hạ gục  / 29:30

Xem lại VOD
Shen
Shen
Trundle
Trundle
Malzahar
Malzahar
Kog'Maw
Kog'Maw
Tahm Kench
Tahm Kench
Cấm
Zoe Ezreal Yasuo Braum Ornn
Hạ gục 14 4
Vàng 62.1k 44.9k
Rồng 3 0
Cấm
Rakan Vladimir Sion Gangplank Camille

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Cho'Gath Letme

Letme

Cho'Gath

2/0/5

KDA hoàn hảo

288 13053 0 0
Jungle Graves Karsa

Karsa

Graves

3/1/5

8.0 KDA

195 11825 0 0
Mid Taliyah Xiaohu

Xiaohu

Taliyah

1/2/9

5.0 KDA

307 13184 0 0
ADC Kai'Sa Uzi (Jian Zi-Hao)

Uzi

Kai'Sa

8/0/3

KDA hoàn hảo

344 16084 0 0
Support Karma Ming (Shi Sen-Ming)

Ming

Karma

0/1/11

11.0 KDA

18 7959 0 0
Top Shen Hanabi (Su Chia-Hsiang)

Hanabi

Shen

0/3/1

0.33 KDA

262 9597 0 0
Jungle Trundle Moojin

Moojin

Trundle

1/3/2

1.0 KDA

123 7832 0 0
Mid Malzahar Maple (Huang Yi-Tang)

Maple

Malzahar

1/3/2

1.0 KDA

283 10232 0 0
ADC Kog'Maw Betty

Betty

Kog'Maw

1/2/2

1.5 KDA

274 10622 0 0
Support Tahm Kench SwordArt

SwordArt

Tahm Kench

1/3/2

1.0 KDA

58 6584 0 0
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.