Về danh sách trận đấu

MSI 2018 · Day 1 · 8.8

Vladimir
Vladimir
Trundle
Trundle
Yasuo
Yasuo
Kai'Sa
Kai'Sa
Braum
Braum

MSI 2018

Day 1

Fnatic

Fnatic

61.4k vàng

6 6

Royal Never Give Up

Royal Never Give Up

68.5k vàng

Hạ gục  / 36:23

Xem lại VOD
Cho'Gath
Cho'Gath
Olaf
Olaf
Ryze
Ryze
Kog'Maw
Kog'Maw
Tahm Kench
Tahm Kench
Cấm
Karma Morgana Rakan Shen Lulu
Hạ gục 6 6
Vàng 61.4k 68.5k
Rồng 2 2
Cấm
Gangplank Swain Sion Zoe Ornn

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Vladimir Bwipo

Bwipo

Vladimir

0/1/1

1.0 KDA

357 13187 0 0
Jungle Trundle Broxah

Broxah

Trundle

2/0/2

KDA hoàn hảo

176 10753 0 0
Mid Yasuo Caps

Caps

Yasuo

3/3/3

2.0 KDA

335 14380 0 0
ADC Kai'Sa Rekkles

Rekkles

Kai'Sa

1/1/1

2.0 KDA

407 14821 0 0
Support Braum Hylissang

Hylissang

Braum

0/1/4

4.0 KDA

60 8294 0 0
Top Cho'Gath Letme

Letme

Cho'Gath

1/1/3

4.0 KDA

312 13549 0 0
Jungle Olaf Mlxg

Mlxg

Olaf

1/2/3

2.0 KDA

189 11779 0 0
Mid Ryze Xiaohu

Xiaohu

Ryze

0/3/2

0.67 KDA

397 15451 0 0
ADC Kog'Maw Uzi (Jian Zi-Hao)

Uzi

Kog'Maw

4/0/0

KDA hoàn hảo

475 18608 0 0
Support Tahm Kench Ming (Shi Sen-Ming)

Ming

Tahm Kench

0/0/4

KDA hoàn hảo

64 9124 0 0
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.