Về danh sách trận đấu

MSI 2025 · Bracket Round 4 · 25.13

Jax
Jax
Sejuani
Sejuani
Azir
Azir
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan

MSI 2025

Bracket Round 4

T1

T1

59.1k vàng

8 21

Gen.G

Gen.G

68.5k vàng

Hạ gục  / 35:30

Xem lại VOD MVP: Ruler
Gwen
Gwen
Wukong
Wukong
Annie
Annie
Jhin
Jhin
Neeko
Neeko
Cấm
Taliyah Vi Maokai Lucian Poppy
Hạ gục 8 21
Vàng 59.1k 68.5k
Rồng 1 4
Cấm
Pantheon Varus Skarner Bard Karma
Ván 1 của series Bo5 T1 2–3 Gen.G Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Jax Doran (Choi Hyeon-jun)

Doran

Jax

3/5/0

0.6 KDA

259 12441 12686 43
Jungle Sejuani Oner

Oner

Sejuani

1/4/5

1.5 KDA

191 10892 12606 45
Mid Azir Faker

Faker

Azir

2/6/3

0.83 KDA

290 12640 18926 36
ADC Xayah Gumayusi

Gumayusi

Xayah

2/3/1

1.0 KDA

393 15526 15553 44
Support Rakan Keria

Keria

Rakan

0/3/4

1.33 KDA

37 7620 3922 144
Top Gwen Kiin

Kiin

Gwen

6/2/10

8.0 KDA

269 14761 26758 61
Jungle Wukong Canyon

Canyon

Wukong

3/0/12

KDA hoàn hảo

241 13683 16039 84
Mid Annie Chovy

Chovy

Annie

4/4/12

4.0 KDA

271 13554 26448 52
ADC Jhin Ruler

Ruler MVP

Jhin

8/2/7

7.5 KDA

358 17609 26178 36
Support Neeko Duro

Duro

Neeko

0/0/15

KDA hoàn hảo

32 8892 13745 141
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.