Về danh sách trận đấu

MSI 2025 · Bracket Round 2 · 25.13

Rumble
Rumble
Skarner
Skarner
Corki
Corki
Kai'Sa
Kai'Sa
Nautilus
Nautilus

MSI 2025

Bracket Round 2

CTBC Flying Oyster

CTBC Flying Oyster

77.0k vàng

15 22

Anyone's Legend

Anyone's Legend

80.5k vàng

Hạ gục  / 41:30

Xem lại VOD MVP: Tarzan (Lee Seung-yong)
Galio
Galio
Wukong
Wukong
Ryze
Ryze
Lucian
Lucian
Neeko
Neeko
Cấm
Varus Ezreal Trundle Kalista Sivir
Hạ gục 15 22
Vàng 77.0k 80.5k
Rồng 1 5
Cấm
Pantheon Vi Sion Caitlyn Leona
Ván 2 của series Bo5 CTBC Flying Oyster 1–3 Anyone's Legend Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Rumble Driver

Driver

Rumble

2/4/8

2.5 KDA

278 15495 26486 43
Jungle Skarner JunJia

JunJia

Skarner

1/6/8

1.5 KDA

203 13069 17886 73
Mid Corki HongQ

HongQ

Corki

10/5/4

2.8 KDA

354 20858 45168 63
ADC Kai'Sa Doggo

Doggo

Kai'Sa

1/1/8

9.0 KDA

351 17111 25839 62
Support Nautilus Kaiwing

Kaiwing

Nautilus

1/6/11

2.0 KDA

34 10507 6717 135
Top Galio Flandre

Flandre

Galio

2/2/13

7.5 KDA

302 15516 22674 42
Jungle Wukong Tarzan (Lee Seung-yong)

Tarzan MVP

Wukong

4/4/9

3.25 KDA

275 15486 17080 73
Mid Ryze Shanks

Shanks

Ryze

5/3/10

5.0 KDA

376 18150 27260 39
ADC Lucian Hope (Wang Jie)

Hope

Lucian

10/2/4

7.0 KDA

348 19705 37922 72
Support Neeko Kael (Kim Jin-hong)

Kael

Neeko

1/4/16

4.25 KDA

50 11689 14555 189
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.