Về danh sách trận đấu

MSI 2025 · Bracket Round 2 · 25.13

Sion
Sion
Poppy
Poppy
Taliyah
Taliyah
Kalista
Kalista
Renata Glasc
Renata Glasc

MSI 2025

Bracket Round 2

Bilibili Gaming

Bilibili Gaming

43.3k vàng

8 22

T1

T1

56.3k vàng

Hạ gục  / 26:57

Xem lại VOD
Yorick
Yorick
Pantheon
Pantheon
Orianna
Orianna
Jhin
Jhin
Neeko
Neeko
Cấm
Varus Azir Twisted Fate Lucian Corki
Hạ gục 8 22
Vàng 43.3k 56.3k
Rồng 0 4
Cấm
Gwen Vi Rumble Karma Rakan
Ván 1 của series Bo5 Bilibili Gaming 0–3 T1 Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Sion Bin (Chen Ze-Bin)

Bin

Sion

0/1/1

1.0 KDA

219 8834 11852 27
Jungle Poppy Beichuan

Beichuan

Poppy

1/6/5

1.0 KDA

158 8103 10220 20
Mid Taliyah Knight (Zhuo Ding)

Knight

Taliyah

2/4/3

1.25 KDA

208 9243 15884 16
ADC Kalista Elk

Elk

Kalista

5/5/1

1.2 KDA

229 10919 21192 41
Support Renata Glasc ON

ON

Renata Glasc

0/6/7

1.17 KDA

31 6175 5241 78
Top Yorick Doran (Choi Hyeon-jun)

Doran

Yorick

1/4/3

1.0 KDA

181 9570 14197 28
Jungle Pantheon Oner

Oner

Pantheon

6/2/11

8.5 KDA

190 12244 22823 39
Mid Orianna Faker

Faker

Orianna

8/1/9

17.0 KDA

229 12656 32063 29
ADC Jhin Gumayusi

Gumayusi

Jhin

5/0/15

KDA hoàn hảo

278 13804 26813 38
Support Neeko Keria

Keria

Neeko

2/1/14

16.0 KDA

32 8027 11571 85
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.