Về danh sách trận đấu

MSI 2024 · Finals · 14.8

K'Sante
K'Sante
Karthus
Karthus
Yone
Yone
Senna
Senna
Tahm Kench
Tahm Kench

MSI 2024

Finals

Gen.G

Gen.G

73.4k vàng

16 10

Bilibili Gaming

Bilibili Gaming

67.1k vàng

Hạ gục  / 38:20

Xem lại VOD MVP: Lehends
Twisted Fate
Twisted Fate
Xin Zhao
Xin Zhao
Neeko
Neeko
Lucian
Lucian
Nami
Nami
Cấm
Taliyah Ahri Vayne Sejuani Maokai
Hạ gục 16 10
Vàng 73.4k 67.1k
Rồng 0 4
Cấm
Aurelion Sol Corki Nautilus Nidalee Hwei
Ván 1 của series Bo5 Gen.G 3–1 Bilibili Gaming Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top K'Sante Kiin

Kiin

K'Sante

5/4/4

2.25 KDA

237 15077 14802 48
Jungle Karthus Canyon

Canyon

Karthus

6/2/6

6.0 KDA

313 16832 30987 81
Mid Yone Chovy

Chovy

Yone

1/0/9

KDA hoàn hảo

334 16138 17099 51
ADC Senna Peyz

Peyz

Senna

3/2/13

8.0 KDA

86 12990 15067 112
Support Tahm Kench Lehends

Lehends MVP

Tahm Kench

1/2/6

3.5 KDA

225 12345 7430 51
Top Twisted Fate Bin (Chen Ze-Bin)

Bin

Twisted Fate

6/7/1

1.0 KDA

327 17348 21345 51
Jungle Xin Zhao Xun

Xun

Xin Zhao

0/2/5

2.5 KDA

256 11454 7611 61
Mid Neeko knight (Zhuo Ding)

knight

Neeko

2/3/6

2.67 KDA

257 12435 18472 55
ADC Lucian Elk

Elk

Lucian

1/2/9

5.0 KDA

381 17241 41408 74
Support Nami ON

ON

Nami

1/2/9

5.0 KDA

35 8612 6944 129
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.