Về danh sách trận đấu

MSI 2024 · Bracket Round 1 · 14.8

K'Sante
K'Sante
Wukong
Wukong
Taliyah
Taliyah
Lucian
Lucian
Nami
Nami

MSI 2024

Bracket Round 1

Bilibili Gaming

Bilibili Gaming

49.8k vàng

14 8

PSG Talon

PSG Talon

40.1k vàng

Hạ gục  / 24:46

Xem lại VOD MVP: knight (Zhuo Ding)
Urgot
Urgot
Vi
Vi
Neeko
Neeko
Zeri
Zeri
Lulu
Lulu
Cấm
Rumble Nautilus Senna Azir Aurelion Sol
Hạ gục 14 8
Vàng 49.8k 40.1k
Rồng 1 3
Cấm
Ashe Ahri Kalista Sejuani Xin Zhao
Ván 3 của series Bo5 Bilibili Gaming 3–2 PSG Talon Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top K'Sante Bin (Chen Ze-Bin)

Bin

K'Sante

3/0/6

KDA hoàn hảo

238 11294 9183 23
Jungle Wukong Xun

Xun

Wukong

4/1/6

10.0 KDA

156 9805 9678 37
Mid Taliyah knight (Zhuo Ding)

knight MVP

Taliyah

3/0/9

KDA hoàn hảo

249 11169 14936 37
ADC Lucian Elk

Elk

Lucian

3/5/7

2.0 KDA

211 10528 12679 38
Support Nami ON

ON

Nami

1/2/11

6.0 KDA

29 7004 7014 66
Top Urgot Azhi

Azhi

Urgot

1/2/1

1.0 KDA

201 8413 8253 38
Jungle Vi JunJia

JunJia

Vi

2/4/2

1.0 KDA

145 7714 4677 40
Mid Neeko Maple (Huang Yi-Tang)

Maple

Neeko

1/3/2

1.0 KDA

219 8091 9540 32
ADC Zeri Betty

Betty

Zeri

4/3/3

2.33 KDA

232 10072 17627 23
Support Lulu Woody

Woody

Lulu

0/2/8

4.0 KDA

19 5766 6136 60
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.