Về danh sách trận đấu

MSI 2023 · Finals · 13.8

Gnar
Gnar
Vi
Vi
Sylas
Sylas
Xayah
Xayah
Rakan
Rakan

MSI 2023

Finals

Bilibili Gaming

Bilibili Gaming

37.1k vàng

1 11

JD Gaming

JD Gaming

46.1k vàng

Hạ gục  / 22:33

Xem lại VOD MVP: knight (Zhuo Ding)
Sion
Sion
Maokai
Maokai
Jayce
Jayce
Aphelios
Aphelios
Thresh
Thresh
Cấm
K'Sante Wukong Zeri Tahm Kench Gragas
Hạ gục 1 11
Vàng 37.1k 46.1k
Rồng 1 2
Cấm
Lucian Gwen Jinx Ahri Kennen
Ván 4 của series Bo5 Bilibili Gaming 1–3 JD Gaming Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Gnar Bin (Chen Ze-Bin)

Bin

Gnar

0/2/0

0.0 KDA

201 8564 11724 14
Jungle Vi XUN

XUN

Vi

1/5/0

0.2 KDA

117 7331 3246 25
Mid Sylas Yagao

Yagao

Sylas

0/3/1

0.33 KDA

167 7428 6399 14
ADC Xayah Elk

Elk

Xayah

0/1/0

0.0 KDA

213 8564 4651 32
Support Rakan ON

ON

Rakan

0/0/0

KDA hoàn hảo

48 5233 2521 74
Top Sion 369

369

Sion

1/0/3

KDA hoàn hảo

166 8054 8525 27
Jungle Maokai Kanavi

Kanavi

Maokai

3/0/5

KDA hoàn hảo

166 10110 13046 31
Mid Jayce knight (Zhuo Ding)

knight MVP

Jayce

5/1/4

9.0 KDA

213 11088 23969 32
ADC Aphelios Ruler

Ruler

Aphelios

2/0/2

KDA hoàn hảo

246 10854 10395 32
Support Thresh MISSING

MISSING

Thresh

0/0/7

KDA hoàn hảo

31 6042 3036 62
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.