Về danh sách trận đấu

MSI 2023 · Finals · 13.8

Sion
Sion
Sejuani
Sejuani
Jayce
Jayce
Zeri
Zeri
Rakan
Rakan

MSI 2023

Finals

JD Gaming

JD Gaming

50.8k vàng

12 3

Bilibili Gaming

Bilibili Gaming

37.0k vàng

Hạ gục  / 23:53

Xem lại VOD MVP: knight (Zhuo Ding)
Kennen
Kennen
Kha'Zix
Kha'Zix
Annie
Annie
Vayne
Vayne
Lulu
Lulu
Cấm
Lucian Vi Gwen Kindred Aphelios
Hạ gục 12 3
Vàng 50.8k 37.0k
Rồng 3 0
Cấm
K'Sante Wukong Jinx Gragas Maokai
Ván 3 của series Bo5 JD Gaming 3–1 Bilibili Gaming Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Sion 369

369

Sion

0/0/3

KDA hoàn hảo

186 8767 3363 22
Jungle Sejuani Kanavi

Kanavi

Sejuani

1/0/6

KDA hoàn hảo

164 9449 6506 37
Mid Jayce knight (Zhuo Ding)

knight MVP

Jayce

7/0/3

KDA hoàn hảo

243 13084 15802 25
ADC Zeri Ruler

Ruler

Zeri

4/0/3

KDA hoàn hảo

248 13024 10867 51
Support Rakan MISSING

MISSING

Rakan

0/3/8

2.67 KDA

33 6454 1996 56
Top Kennen Bin (Chen Ze-Bin)

Bin

Kennen

0/3/0

0.0 KDA

205 8268 10623 22
Jungle Kha'Zix XUN

XUN

Kha'Zix

1/3/1

0.67 KDA

139 7406 6626 43
Mid Annie Yagao

Yagao

Annie

1/3/1

0.67 KDA

199 8117 8986 23
ADC Vayne Elk

Elk

Vayne

0/1/1

1.0 KDA

208 8153 9992 17
Support Lulu ON

ON

Lulu

1/2/1

1.0 KDA

15 5090 4351 65
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.