Về danh sách trận đấu

MSI 2023 · Finals · 13.8

Gwen
Gwen
Maokai
Maokai
Jayce
Jayce
Jinx
Jinx
Rakan
Rakan

MSI 2023

Finals

Bilibili Gaming

Bilibili Gaming

63.6k vàng

16 11

JD Gaming

JD Gaming

54.0k vàng

Hạ gục  / 31:12

Xem lại VOD MVP: knight (Zhuo Ding)
Sion
Sion
Wukong
Wukong
Annie
Annie
Xayah
Xayah
Lulu
Lulu
Cấm
K'Sante Gragas Ahri Aphelios Zeri
Hạ gục 16 11
Vàng 63.6k 54.0k
Rồng 4 1
Cấm
Lucian Vi Kennen Kha'Zix Nautilus
Ván 2 của series Bo5 Bilibili Gaming 1–3 JD Gaming Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Gwen Bin (Chen Ze-Bin)

Bin

Gwen

3/3/2

1.67 KDA

344 15499 25999 41
Jungle Maokai XUN

XUN

Maokai

3/4/11

3.5 KDA

155 11394 13388 36
Mid Jayce Yagao

Yagao

Jayce

5/2/7

6.0 KDA

228 13643 21995 36
ADC Jinx Elk

Elk

Jinx

4/2/7

5.5 KDA

325 14142 19106 35
Support Rakan ON

ON

Rakan

1/0/14

KDA hoàn hảo

56 8964 5398 138
Top Sion 369

369

Sion

2/3/5

2.33 KDA

228 10339 11181 29
Jungle Wukong Kanavi

Kanavi

Wukong

3/1/4

7.0 KDA

238 11767 10446 75
Mid Annie knight (Zhuo Ding)

knight MVP

Annie

2/6/2

0.67 KDA

236 10750 14155 27
ADC Xayah Ruler

Ruler

Xayah

4/3/2

2.0 KDA

336 14067 17972 55
Support Lulu MISSING

MISSING

Lulu

0/3/9

3.0 KDA

17 7035 6310 86
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.