Về danh sách trận đấu

MSI 2022 · Finals · 12.8

Gwen
Gwen
Lee Sin
Lee Sin
Lissandra
Lissandra
Tristana
Tristana
Rakan
Rakan

MSI 2022

Finals

Royal Never Give Up

Royal Never Give Up

50.3k vàng

15 3

T1

T1

38.5k vàng

Hạ gục  / 25:40

Xem lại VOD
Jayce
Jayce
Wukong
Wukong
Ahri
Ahri
Jhin
Jhin
Yuumi
Yuumi
Cấm
LeBlanc Xayah Gangplank Tahm Kench Caitlyn
Hạ gục 15 3
Vàng 50.3k 38.5k
Rồng 4 0
Cấm
Lucian Viego Nautilus Ezreal Kai'Sa
Ván 5 của series Bo5 Royal Never Give Up 3–2 T1 Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Gwen Bin (Chen Ze-Bin)

Bin

Gwen

3/0/5

KDA hoàn hảo

207 9636 5078 18
Jungle Lee Sin Wei (Yan Yang-Wei)

Wei

Lee Sin

2/1/11

13.0 KDA

152 10023 8097 39
Mid Lissandra Xiaohu

Xiaohu

Lissandra

2/2/10

6.0 KDA

219 10592 7592 26
ADC Tristana GALA

GALA

Tristana

5/0/3

KDA hoàn hảo

252 12848 6894 21
Support Rakan Ming (Shi Sen-Ming)

Ming

Rakan

3/0/8

KDA hoàn hảo

33 7186 3195 83
Top Jayce Zeus

Zeus

Jayce

1/4/0

0.25 KDA

222 9039 10590 31
Jungle Wukong Oner

Oner

Wukong

1/2/2

1.5 KDA

136 7233 3863 29
Mid Ahri Faker

Faker

Ahri

0/5/2

0.4 KDA

210 8279 6997 30
ADC Jhin Gumayusi

Gumayusi

Jhin

1/1/1

2.0 KDA

225 8930 4835 24
Support Yuumi Keria

Keria

Yuumi

0/3/2

0.67 KDA

7 5028 3745 35
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.