Về danh sách trận đấu

MSI 2022 · Finals · 12.8

Gnar
Gnar
Wukong
Wukong
LeBlanc
LeBlanc
Jinx
Jinx
Tahm Kench
Tahm Kench

MSI 2022

Finals

T1

T1

54.5k vàng

10 3

Royal Never Give Up

Royal Never Give Up

44.2k vàng

Hạ gục  / 29:50

Xem lại VOD
Camille
Camille
Lee Sin
Lee Sin
Ahri
Ahri
Xayah
Xayah
Leona
Leona
Cấm
Galio Viego Nautilus Rakan Irelia
Hạ gục 10 3
Vàng 54.5k 44.2k
Rồng 3 1
Cấm
Lucian Gwen Gangplank Ezreal Senna
Ván 4 của series Bo5 T1 2–3 Royal Never Give Up Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Gnar Zeus

Zeus

Gnar

1/2/3

2.0 KDA

221 11243 8172 36
Jungle Wukong Oner

Oner

Wukong

3/0/7

KDA hoàn hảo

158 10690 3895 38
Mid LeBlanc Faker

Faker

LeBlanc

4/0/2

KDA hoàn hảo

252 11373 11729 51
ADC Jinx Gumayusi

Gumayusi

Jinx

1/0/8

KDA hoàn hảo

324 13925 14991 48
Support Tahm Kench Keria

Keria

Tahm Kench

1/1/9

10.0 KDA

33 7266 5518 70
Top Camille Bin (Chen Ze-Bin)

Bin

Camille

1/2/1

1.0 KDA

182 9049 6301 30
Jungle Lee Sin Wei (Yan Yang-Wei)

Wei

Lee Sin

1/1/1

2.0 KDA

151 8201 5150 51
Mid Ahri Xiaohu

Xiaohu

Ahri

1/2/1

1.0 KDA

245 9796 10627 35
ADC Xayah GALA

GALA

Xayah

0/2/0

0.0 KDA

310 11244 10111 41
Support Leona Ming (Shi Sen-Ming)

Ming

Leona

0/3/1

0.33 KDA

38 5889 2309 76
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.