Về danh sách trận đấu

MSI 2021 · Groups Day 4 · 11.9

Sett
Sett
Nidalee
Nidalee
Zed
Zed
Samira
Samira
Galio
Galio

MSI 2021

Groups Day 4

Pentanet.GG

Pentanet.GG

60.0k vàng

23 5

Unicorns of Love.CIS

Unicorns of Love.CIS

44.1k vàng

Hạ gục  / 29:46

Xem lại VOD
Nocturne
Nocturne
Lee Sin
Lee Sin
Vladimir
Vladimir
Kai'Sa
Kai'Sa
Nautilus
Nautilus
Cấm
Lucian Rumble Alistar Karthus Orianna
Hạ gục 23 5
Vàng 60.0k 44.1k
Rồng 4 0
Cấm
Udyr Morgana Varus Renekton Urgot

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Sett BioPanther

BioPanther

Sett

3/0/12

KDA hoàn hảo

264 13193 10248 32
Jungle Nidalee Pabu

Pabu

Nidalee

8/1/9

17.0 KDA

209 12829 13484 44
Mid Zed Chazz

Chazz

Zed

6/1/10

16.0 KDA

262 13487 16505 20
ADC Samira Praedyth

Praedyth

Samira

6/3/8

4.67 KDA

236 12437 14547 49
Support Galio Decoy

Decoy

Galio

0/0/18

KDA hoàn hảo

41 8040 7478 78
Top Nocturne BOSS (Vladislav Fomin)

BOSS

Nocturne

2/5/3

1.0 KDA

220 10042 8841 27
Jungle Lee Sin AHaHaCiK

AHaHaCiK

Lee Sin

1/5/3

0.8 KDA

177 9288 6740 29
Mid Vladimir Nomanz

Nomanz

Vladimir

2/5/2

0.8 KDA

214 9946 11993 24
ADC Kai'Sa Lodik

Lodik

Kai'Sa

0/4/2

0.5 KDA

222 8987 7293 18
Support Nautilus SaNTaS

SaNTaS

Nautilus

0/4/2

0.5 KDA

40 5846 4125 75
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.