Về danh sách trận đấu

WORLDS 2025 · Round 3 · 25.2

Ambessa
Ambessa
Wukong
Wukong
Ryze
Ryze
Corki
Corki
Rakan
Rakan

WORLDS 2025

Round 3

PSG Talon

PSG Talon

39.4k vàng

3 26

Vivo Keyd Stars

Vivo Keyd Stars

54.8k vàng

Hạ gục  / 25:34

Xem lại VOD MVP: Mireu
Sion
Sion
Xin Zhao
Xin Zhao
Taliyah
Taliyah
Sivir
Sivir
Alistar
Alistar
Cấm
Neeko Aurora Akali Poppy Braum
Hạ gục 3 26
Vàng 39.4k 54.8k
Rồng 0 3
Cấm
Yunara Azir Orianna Caitlyn Lucian
Ván 1 của series Bo3 PSG Talon 1–2 Vivo Keyd Stars Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Ambessa Azhi

Azhi

Ambessa

0/5/0

0.0 KDA

196 7640 11767 24
Jungle Wukong Karsa

Karsa

Wukong

0/5/2

0.4 KDA

177 7926 5536 28
Mid Ryze Maple (Huang Yi-Tang)

Maple

Ryze

1/5/1

0.4 KDA

226 9046 12157 19
ADC Corki Betty

Betty

Corki

1/6/1

0.33 KDA

216 9035 16078 28
Support Rakan Woody

Woody

Rakan

1/5/2

0.6 KDA

27 5781 6220 79
Top Sion Boal

Boal

Sion

7/0/11

KDA hoàn hảo

204 11135 18121 29
Jungle Xin Zhao Disamis

Disamis

Xin Zhao

3/1/8

11.0 KDA

184 10183 8450 41
Mid Taliyah Mireu

Mireu MVP

Taliyah

6/0/13

KDA hoàn hảo

238 12589 29018 32
ADC Sivir Morttheus

Morttheus

Sivir

10/0/12

KDA hoàn hảo

254 13280 19610 20
Support Alistar Trymbi

Trymbi

Alistar

0/2/24

12.0 KDA

22 7575 7058 70
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.