Về danh sách trận đấu

WORLDS 2023 · Qualifiers · 13.19

Renekton
Renekton
Taliyah
Taliyah
Syndra
Syndra
Kalista
Kalista
Nautilus
Nautilus

WORLDS 2023

Qualifiers

Team BDS

Team BDS

44.9k vàng

3 19

PSG Talon

PSG Talon

57.9k vàng

Hạ gục  / 28:12

Xem lại VOD
Jax
Jax
Poppy
Poppy
Akali
Akali
Kai'Sa
Kai'Sa
Rell
Rell
Cấm
Rumble Neeko Kennen K'Sante LeBlanc
Hạ gục 3 19
Vàng 44.9k 57.9k
Rồng 0 4
Cấm
Orianna Xayah Maokai Sejuani Ivern
Ván 2 của series Bo5 Team BDS 3–2 PSG Talon Chấm điểm cả series

Số liệu tuyển thủ

Số mạng, vàng và sát thương sẽ lộ kết quả nên được ẩn đi.

Tuyển thủ KDA CS Vàng Sát thương Tầm nhìn
Top Renekton Adam (Adam Maanane)

Adam

Renekton

0/2/0

0.0 KDA

258 9334 6873 26
Jungle Taliyah Sheo

Sheo

Taliyah

0/5/3

0.6 KDA

135 8629 10772 31
Mid Syndra nuc

nuc

Syndra

1/4/1

0.5 KDA

225 9754 11296 17
ADC Kalista Crownie

Crownie

Kalista

2/4/1

0.75 KDA

275 11567 7536 51
Support Nautilus Labrov

Labrov

Nautilus

0/4/2

0.5 KDA

34 5574 3757 67
Top Jax Azhi

Azhi

Jax

4/1/2

6.0 KDA

254 13624 11975 31
Jungle Poppy JunJia

JunJia

Poppy

0/2/11

5.5 KDA

142 9321 7813 48
Mid Akali Maple (Huang Yi-Tang)

Maple

Akali

9/0/4

KDA hoàn hảo

247 13523 21939 23
ADC Kai'Sa Wako

Wako

Kai'Sa

3/0/4

KDA hoàn hảo

306 13720 14915 65
Support Rell Woody

Woody

Rell

3/0/10

KDA hoàn hảo

28 7743 5100 71
Worlds Rating

Worlds Rating — chấm điểm những trận Liên Minh Huyền Thoại vĩ đại nhất lịch sử

Điểm cộng đồng. Dữ liệu trận đấu từ Leaguepedia. Không liên kết với Riot Games.

Worlds Rating isn't endorsed by Riot Games and doesn't reflect the views or opinions of Riot Games or anyone officially involved in producing or managing Riot Games properties. Riot Games, and all associated properties are trademarks or registered trademarks of Riot Games, Inc.